Nhận định Istra 1961 vs HNK Rijeka - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRijeka
xGIstra 1961: 1.17HNK Rijeka: 1.3
Kiểm soát bóngIstra 1961: 42%HNK Rijeka: 58%
Tổng số cú sútIstra 1961: 11HNK Rijeka: 12
Sút trúng đíchIstra 1961: 5HNK Rijeka: 4
Sút trượtIstra 1961: 4HNK Rijeka: 4
Phạt gócIstra 1961: 4HNK Rijeka: 6
Thẻ vàngIstra 1961: 3HNK Rijeka: 2
Việt vịIstra 1961: 1HNK Rijeka: 1
Phạm lỗiIstra 1961: 14HNK Rijeka: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Rijeka
Bàn thắng kỳ vọngIstra 1961: 1.19HNK Rijeka: 1.54
Tổng bàn thắngIstra 1961: 3.2HNK Rijeka: 3.5
Bàn thắng ghi đượcIstra 1961: 1.9HNK Rijeka: 2.3
Bàn thuaIstra 1961: 1.3HNK Rijeka: 1.2
Kiểm soát bóngIstra 1961: 46%HNK Rijeka: 60%
Tổng số cú sútIstra 1961: 12HNK Rijeka: 15.2
Sút trúng đíchIstra 1961: 6.1HNK Rijeka: 6.9
Sút trượtIstra 1961: 3.5HNK Rijeka: 4.9
Phạm lỗiIstra 1961: 12.1HNK Rijeka: 11.7
Phạt gócIstra 1961: 4.6HNK Rijeka: 6.4
Việt vịIstra 1961: 1.3HNK Rijeka: 1.8
Thẻ vàngIstra 1961: 2.22HNK Rijeka: 1.75
Tổng số đường chuyềnIstra 1961: 384HNK Rijeka: 512
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rijeka
ThắngIstra 1961: 4HNK Rijeka: 5
Tài 1.5 bànIstra 1961: 8HNK Rijeka: 9
Tài 2.5 bànIstra 1961: 6HNK Rijeka: 7
Tài 3.5 bànIstra 1961: 6HNK Rijeka: 4
Cả hai đội ghi bànIstra 1961: 5HNK Rijeka: 7
Thắng bất ngờIstra 1961: 0HNK Rijeka: 0
Thua bất ngờIstra 1961: 0HNK Rijeka: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 42
6Thắng
7Hòa
29Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.9Bàn thắng mỗi trận
10%Cả hai đội ghi bàn
30%Tài 2.5 bàn
15 thg 3 2026: Rijeka 0–2 Istra 1961
20 thg 1 2026: Istra 1961 1–2 Rijeka
27 thg 9 2025: Rijeka 0–0 Istra 1961
19 thg 4 2025: Istra 1961 2–0 Rijeka
02 thg 4 2025: Rijeka 1–0 Istra 1961
09 thg 2 2025: Rijeka 0–1 Istra 1961
03 thg 11 2024: Istra 1961 0–1 Rijeka
18 thg 8 2024: Rijeka 4–0 Istra 1961
14 thg 4 2024: Istra 1961 0–2 Rijeka
04 thg 2 2024: Rijeka 3–0 Istra 1961
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 26-11 | 26 |
| 2 |
|
11 | 25-14 | 22 |
| 3 |
|
12 | 22-17 | 20 |
| 4 |
|
12 | 16-11 | 19 |
| 5 |
|
11 | 18-15 | 18 |
| 6 |
|
12 | 21-18 | 16 |
| 7 |
|
12 | 14-25 | 13 |
| 8 |
|
12 | 15-27 | 13 |
| 9 |
|
12 | 14-20 | 11 |
| 10 |
|
12 | 7-20 | 7 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Prva NL