Nhận định JS Hercules vs Jaro 2 - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.23
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.5/10
Kèo 1X2
11.66
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.44
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.23
8.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.42
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJaro 2
Kiểm soát bóngJS Hercules: 53%Jaro 2: 47%
Tổng số cú sútJS Hercules: 10Jaro 2: 9
Sút trúng đíchJS Hercules: 6Jaro 2: 4
Sút trượtJS Hercules: 3Jaro 2: 5
Phạt gócJS Hercules: 4Jaro 2: 3
Thẻ vàngJS Hercules: 1Jaro 2: 2
Kiểm soát bóngJS Hercules: 66%Jaro 2: 34%
Tổng số cú sútJS Hercules: 30Jaro 2: 7
Sút trúng đíchJS Hercules: 13Jaro 2: 3
Sút trượtJS Hercules: 17Jaro 2: 4
Phạt gócJS Hercules: 4Jaro 2: 2
Thẻ vàngJS Hercules: 2Jaro 2: 2
Kiểm soát bóngJS Hercules: 66%53%Jaro 2: 34%47%
Tổng số cú sútJS Hercules: 3010Jaro 2: 79
Sút trúng đíchJS Hercules: 136Jaro 2: 34
Sút trượtJS Hercules: 173Jaro 2: 45
Phạt gócJS Hercules: 44Jaro 2: 23
Thẻ vàngJS Hercules: 21Jaro 2: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Jaro 2
Tổng bàn thắngJS Hercules: 4.2Jaro 2: 5.2
Bàn thắng ghi đượcJS Hercules: 1.5Jaro 2: 1.3
Bàn thuaJS Hercules: 2.7Jaro 2: 3.9
Kiểm soát bóngJS Hercules: 49%Jaro 2: 50%
Tổng số cú sútJS Hercules: 8Jaro 2: 10.1
Sút trúng đíchJS Hercules: 5.3Jaro 2: 5.2
Sút trượtJS Hercules: 2.7Jaro 2: 4.9
Phạt gócJS Hercules: 4.1Jaro 2: 3.9
Thẻ vàngJS Hercules: 2Jaro 2: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jaro 2
ThắngJS Hercules: 2Jaro 2: 2
Trên 1.5 bànJS Hercules: 8Jaro 2: 10
Trên 2.5 bànJS Hercules: 8Jaro 2: 8
Trên 3.5 bànJS Hercules: 7Jaro 2: 7
Cả hai đội ghi bànJS Hercules: 7Jaro 2: 7
Thắng bất ngờJS Hercules: 0Jaro 2: 0
Thua bất ngờJS Hercules: 0Jaro 2: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
14 thg 62026
Jaro 2
JS Hercules21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)