Nhận định Jaro 2 vs Huima / Urho - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
Huima / Urho thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.32
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.16
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.21
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.67
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHuima / Urho
Kiểm soát bóngJaro 2: 47%Huima / Urho: 53%
Tổng số cú sútJaro 2: 8Huima / Urho: 14
Sút trúng đíchJaro 2: 4Huima / Urho: 5
Sút trượtJaro 2: 4Huima / Urho: 8
Phạt gócJaro 2: 3Huima / Urho: 6
Thẻ vàngJaro 2: 2Huima / Urho: 2
Kiểm soát bóngJaro 2: 42%Huima / Urho: 58%
Tổng số cú sútJaro 2: 7Huima / Urho: 15
Sút trúng đíchJaro 2: 3Huima / Urho: 12
Sút trượtJaro 2: 4Huima / Urho: 3
Phạt gócJaro 2: 1Huima / Urho: 2
Thẻ vàngJaro 2: 2Huima / Urho: 2
Kiểm soát bóngJaro 2: 42%47%Huima / Urho: 58%53%
Tổng số cú sútJaro 2: 78Huima / Urho: 1514
Sút trúng đíchJaro 2: 34Huima / Urho: 125
Sút trượtJaro 2: 44Huima / Urho: 38
Phạt gócJaro 2: 13Huima / Urho: 26
Thẻ vàngJaro 2: 22Huima / Urho: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Huima / Urho
Tổng bàn thắngJaro 2: 4.7Huima / Urho: 3.6
Bàn thắng ghi đượcJaro 2: 1.4Huima / Urho: 2.7
Bàn thuaJaro 2: 3.3Huima / Urho: 0.9
Kiểm soát bóngJaro 2: 52%Huima / Urho: 54%
Tổng số cú sútJaro 2: 10.1Huima / Urho: 14.5
Sút trúng đíchJaro 2: 5.3Huima / Urho: 6.4
Sút trượtJaro 2: 4.8Huima / Urho: 8.1
Phạt gócJaro 2: 4.4Huima / Urho: 6.1
Thẻ vàngJaro 2: 1.56Huima / Urho: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Huima / Urho
ThắngJaro 2: 3Huima / Urho: 7
Trên 1.5 bànJaro 2: 10Huima / Urho: 8
Trên 2.5 bànJaro 2: 8Huima / Urho: 8
Trên 3.5 bànJaro 2: 6Huima / Urho: 6
Cả hai đội ghi bànJaro 2: 6Huima / Urho: 5
Thắng bất ngờJaro 2: 0Huima / Urho: 0
Thua bất ngờJaro 2: 0Huima / Urho: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
8.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
06 thg 62026
Huima / Urho
Jaro 271
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)