Nhận định VPS II vs JS Hercules - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.32
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.15
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.32
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHercules
Kiểm soát bóngVPS II: 59%JS Hercules: 41%
Tổng số cú sútVPS II: 12JS Hercules: 7
Sút trúng đíchVPS II: 8JS Hercules: 5
Sút trượtVPS II: 4JS Hercules: 2
Phạt gócVPS II: 6JS Hercules: 4
Thẻ vàngVPS II: 2JS Hercules: 3
Kiểm soát bóngVPS II: 56%JS Hercules: 44%
Tổng số cú sútVPS II: 7JS Hercules: 3
Sút trúng đíchVPS II: 7JS Hercules: 3
Sút trượtVPS II: 0JS Hercules: 0
Phạt gócVPS II: 7JS Hercules: 9
Thẻ vàngVPS II: 4JS Hercules: 2
Kiểm soát bóngVPS II: 56%59%JS Hercules: 44%41%
Tổng số cú sútVPS II: 712JS Hercules: 37
Sút trúng đíchVPS II: 78JS Hercules: 35
Sút trượtVPS II: 04JS Hercules: 02
Phạt gócVPS II: 76JS Hercules: 94
Thẻ vàngVPS II: 42JS Hercules: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Hercules
Tổng bàn thắngVPS II: 4.9JS Hercules: 4.1
Bàn thắng ghi đượcVPS II: 3.1JS Hercules: 1.4
Bàn thuaVPS II: 1.8JS Hercules: 2.7
Kiểm soát bóngVPS II: 52%JS Hercules: 49%
Tổng số cú sútVPS II: 11JS Hercules: 8.7
Sút trúng đíchVPS II: 6.7JS Hercules: 5.3
Sút trượtVPS II: 4.3JS Hercules: 3.4
Phạt gócVPS II: 5.4JS Hercules: 3.4
Thẻ vàngVPS II: 2JS Hercules: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hercules
ThắngVPS II: 5JS Hercules: 2
Trên 1.5 bànVPS II: 10JS Hercules: 8
Trên 2.5 bànVPS II: 9JS Hercules: 8
Trên 3.5 bànVPS II: 8JS Hercules: 6
Cả hai đội ghi bànVPS II: 7JS Hercules: 6
Thắng bất ngờVPS II: 0JS Hercules: 0
Thua bất ngờVPS II: 1JS Hercules: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
5.4Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
05 thg 62026
JS Hercules
VPS II15
13 thg 72025
VPS II
JS Hercules80
11 thg 52025
JS Hercules
VPS II12
20 thg 72019
JS Hercules
VPS II51
12 thg 52019
VPS II
JS Hercules13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)