Nhận định Altay vs Kaisar - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.33
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
8.5/10
Kèo 1X2
X3.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.68
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKaisar
Kiểm soát bóngAltay: 48%Kaisar: 52%
Tổng số cú sútAltay: 14Kaisar: 13
Sút trúng đíchAltay: 4Kaisar: 5
Sút trượtAltay: 7Kaisar: 4
Phạt gócAltay: 6Kaisar: 4
Thẻ vàngAltay: 1Kaisar: 3
Kiểm soát bóngAltay: 42%Kaisar: 58%
Tổng số cú sútAltay: 10Kaisar: 13
Sút trúng đíchAltay: 5Kaisar: 2
Sút trượtAltay: 4Kaisar: 5
Phạt gócAltay: 3Kaisar: 4
Thẻ vàngAltay: 4Kaisar: 1
Kiểm soát bóngAltay: 42%48%Kaisar: 58%52%
Tổng số cú sútAltay: 1014Kaisar: 1313
Sút trúng đíchAltay: 54Kaisar: 25
Sút trượtAltay: 47Kaisar: 54
Phạt gócAltay: 36Kaisar: 44
Thẻ vàngAltay: 41Kaisar: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Kaisar
Tổng bàn thắngAltay: 3.4Kaisar: 3
Bàn thắng ghi đượcAltay: 1.1Kaisar: 1.4
Bàn thuaAltay: 2.3Kaisar: 1.6
Kiểm soát bóngAltay: 40%Kaisar: 48%
Tổng số cú sútAltay: 10.8Kaisar: 11.2
Sút trúng đíchAltay: 3.6Kaisar: 4.3
Sút trượtAltay: 5.5Kaisar: 3.8
Phạm lỗiAltay: 12.8Kaisar: 14.5
Phạt gócAltay: 5Kaisar: 3.8
Việt vịAltay: 1.3Kaisar: 2.1
Thẻ vàngAltay: 2.3Kaisar: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kaisar
ThắngAltay: 2Kaisar: 2
Trên 1.5 bànAltay: 7Kaisar: 8
Trên 2.5 bànAltay: 7Kaisar: 6
Trên 3.5 bànAltay: 6Kaisar: 4
Cả hai đội ghi bànAltay: 7Kaisar: 8
Thắng bất ngờAltay: 0Kaisar: 0
Thua bất ngờAltay: 0Kaisar: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Kaisar
Altay11
30 thg 102016
Kaisar
Altay10
27 thg 82016
Altay
Kaisar10
26 thg 62016
Kaisar
Altay11
02 thg 52016
Altay
Kaisar00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-20 | 64 |
| 2 |
|
27 | 57-19 | 63 |
| 3 |
|
27 | 45-29 | 49 |
| 4 |
|
28 | 42-37 | 48 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
28 | 39-38 | 40 |
| 8 |
|
28 | 27-34 | 35 |
| 9 |
|
28 | 31-39 | 33 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-40 | 28 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 27 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 14 |
|
28 | 28-46 | 25 |
| 15 |
|
28 | 27-41 | 24 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation