Nhận định Zhetysu vs Irtysh - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.22
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIrtysh
Kiểm soát bóngZhetysu: 55%Irtysh: 45%
Tổng số cú sútZhetysu: 9Irtysh: 8
Sút trúng đíchZhetysu: 4Irtysh: 3
Sút trượtZhetysu: 4Irtysh: 4
Phạt gócZhetysu: 5Irtysh: 4
Thẻ vàngZhetysu: 3Irtysh: 2
Kiểm soát bóngZhetysu: 46%Irtysh: 54%
Tổng số cú sútZhetysu: 7Irtysh: 11
Sút trúng đíchZhetysu: 3Irtysh: 3
Sút trượtZhetysu: 2Irtysh: 5
Phạt gócZhetysu: 8Irtysh: 6
Thẻ vàngZhetysu: 4Irtysh: 4
Kiểm soát bóngZhetysu: 46%55%Irtysh: 54%45%
Tổng số cú sútZhetysu: 79Irtysh: 118
Sút trúng đíchZhetysu: 34Irtysh: 33
Sút trượtZhetysu: 24Irtysh: 54
Phạt gócZhetysu: 85Irtysh: 64
Thẻ vàngZhetysu: 43Irtysh: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Irtysh
Tổng bàn thắngZhetysu: 3Irtysh: 2.3
Bàn thắng ghi đượcZhetysu: 0.8Irtysh: 0.9
Bàn thuaZhetysu: 2.2Irtysh: 1.4
Kiểm soát bóngZhetysu: 52%Irtysh: 49%
Tổng số cú sútZhetysu: 8.1Irtysh: 8.2
Sút trúng đíchZhetysu: 3.2Irtysh: 2.9
Sút trượtZhetysu: 3.6Irtysh: 4
Phạm lỗiZhetysu: 15.9Irtysh: 13.4
Phạt gócZhetysu: 4.5Irtysh: 4.4
Việt vịZhetysu: 2.2Irtysh: 0.8
Thẻ vàngZhetysu: 3.4Irtysh: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Irtysh
ThắngZhetysu: 1Irtysh: 3
Trên 1.5 bànZhetysu: 8Irtysh: 7
Trên 2.5 bànZhetysu: 6Irtysh: 5
Trên 3.5 bànZhetysu: 3Irtysh: 2
Cả hai đội ghi bànZhetysu: 5Irtysh: 5
Thắng bất ngờZhetysu: 0Irtysh: 0
Thua bất ngờZhetysu: 0Irtysh: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
10Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.9Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Irtysh
Zhetysu12
05 thg 102019
Zhetysu
Irtysh21
13 thg 72019
Zhetysu
Irtysh40
01 thg 52019
Irtysh
Zhetysu03
19 thg 82018
Zhetysu
Irtysh20
01 thg 72018
Irtysh
Zhetysu02
22 thg 42018
Zhetysu
Irtysh21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-20 | 64 |
| 2 |
|
27 | 57-19 | 63 |
| 3 |
|
27 | 45-29 | 49 |
| 4 |
|
28 | 42-37 | 48 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
28 | 39-38 | 40 |
| 8 |
|
28 | 27-34 | 35 |
| 9 |
|
28 | 31-39 | 33 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-40 | 28 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 27 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 14 |
|
28 | 28-46 | 25 |
| 15 |
|
28 | 27-41 | 24 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation