Nhận định Altay vs Irtysh - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.32
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.52.09
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIrtysh
Kiểm soát bóngAltay: 49%Irtysh: 51%
Tổng số cú sútAltay: 13Irtysh: 9
Sút trúng đíchAltay: 5Irtysh: 3
Sút trượtAltay: 6Irtysh: 4
Phạt gócAltay: 5Irtysh: 5
Thẻ vàngAltay: 2Irtysh: 2
Kiểm soát bóngAltay: 57%Irtysh: 43%
Tổng số cú sútAltay: 24Irtysh: 6
Sút trúng đíchAltay: 5Irtysh: 2
Sút trượtAltay: 9Irtysh: 3
Thẻ vàngAltay: 1Irtysh: 4
Kiểm soát bóngAltay: 57%49%Irtysh: 43%51%
Tổng số cú sútAltay: 2413Irtysh: 69
Sút trúng đíchAltay: 55Irtysh: 23
Sút trượtAltay: 96Irtysh: 34
Thẻ vàngAltay: 12Irtysh: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Irtysh
Tổng bàn thắngAltay: 3.7Irtysh: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAltay: 1.4Irtysh: 1.1
Bàn thuaAltay: 2.3Irtysh: 1.4
Kiểm soát bóngAltay: 41%Irtysh: 49%
Tổng số cú sútAltay: 11.2Irtysh: 9.3
Sút trúng đíchAltay: 3.8Irtysh: 3
Sút trượtAltay: 5.1Irtysh: 4.9
Phạm lỗiAltay: 13.9Irtysh: 12.9
Phạt gócAltay: 4.7Irtysh: 4.8
Việt vịAltay: 1.6Irtysh: 0.9
Thẻ vàngAltay: 2.5Irtysh: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Irtysh
ThắngAltay: 2Irtysh: 4
Tài 1.5 bànAltay: 9Irtysh: 7
Tài 2.5 bànAltay: 8Irtysh: 6
Tài 3.5 bànAltay: 6Irtysh: 2
Cả hai đội ghi bànAltay: 7Irtysh: 6
Thắng bất ngờAltay: 0Irtysh: 0
Thua bất ngờAltay: 0Irtysh: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
04 thg 4 2026: Irtysh 1–0 Altay
17 thg 10 2025: Altay 1–1 Irtysh
11 thg 7 2025: Irtysh 1–2 Altay
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 59-21 | 68 |
| 2 |
|
29 | 59-22 | 64 |
| 3 |
|
29 | 46-29 | 53 |
| 4 |
|
29 | 45-37 | 51 |
| 5 |
|
29 | 44-37 | 46 |
| 6 |
|
29 | 42-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 40-39 | 41 |
| 8 |
|
29 | 27-35 | 35 |
| 9 |
|
29 | 30-39 | 33 |
| 10 |
|
29 | 31-42 | 33 |
| 11 |
|
29 | 29-41 | 30 |
| 12 |
|
29 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
29 | 30-41 | 27 |
| 14 |
|
29 | 24-35 | 27 |
| 15 |
|
29 | 29-47 | 26 |
| 16 |
|
29 | 24-39 | 25 |
Qualifying
Qualifying
Relegation