Nhận định Kyzyl-Zhar vs Kaisar - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKaisar
Kiểm soát bóngKyzyl-Zhar: 49%Kaisar: 51%
Tổng số cú sútKyzyl-Zhar: 14Kaisar: 13
Sút trúng đíchKyzyl-Zhar: 6Kaisar: 4
Sút trượtKyzyl-Zhar: 4Kaisar: 4
Phạt gócKyzyl-Zhar: 5Kaisar: 5
Thẻ vàngKyzyl-Zhar: 2Kaisar: 3
Việt vịKyzyl-Zhar: 2Kaisar: 2
Phạm lỗiKyzyl-Zhar: 10Kaisar: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Kaisar
Tổng bàn thắngKyzyl-Zhar: 2.6Kaisar: 3
Bàn thắng ghi đượcKyzyl-Zhar: 1Kaisar: 1.3
Bàn thuaKyzyl-Zhar: 1.6Kaisar: 1.7
Kiểm soát bóngKyzyl-Zhar: 43%Kaisar: 49%
Tổng số cú sútKyzyl-Zhar: 10.8Kaisar: 12.3
Sút trúng đíchKyzyl-Zhar: 4.6Kaisar: 4.1
Sút trượtKyzyl-Zhar: 3.7Kaisar: 4.3
Phạm lỗiKyzyl-Zhar: 11.3Kaisar: 15.1
Phạt gócKyzyl-Zhar: 4.2Kaisar: 4.4
Việt vịKyzyl-Zhar: 1.8Kaisar: 1.6
Thẻ vàngKyzyl-Zhar: 3Kaisar: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kaisar
ThắngKyzyl-Zhar: 2Kaisar: 2
Trên 1.5 bànKyzyl-Zhar: 8Kaisar: 8
Trên 2.5 bànKyzyl-Zhar: 5Kaisar: 5
Trên 3.5 bànKyzyl-Zhar: 3Kaisar: 4
Cả hai đội ghi bànKyzyl-Zhar: 6Kaisar: 7
Thắng bất ngờKyzyl-Zhar: 0Kaisar: 0
Thua bất ngờKyzyl-Zhar: 0Kaisar: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Kaisar0
Kyzyl-Zhar0
26 thg 7, 25
Kaisar1
Kyzyl-Zhar0
27 thg 4, 25
Kyzyl-Zhar2
Kaisar1
12 thg 4, 25
Kyzyl-Zhar1
Kaisar0
02 thg 11, 24
Kyzyl-Zhar6
Kaisar2
06 thg 3, 24
Kaisar0
Kyzyl-Zhar3
29 thg 10, 23
Kyzyl-Zhar0
Kaisar1
05 thg 3, 23
Kaisar0
Kyzyl-Zhar1
14 thg 8, 22
Kaisar3
Kyzyl-Zhar1
16 thg 7, 22
Kyzyl-Zhar1
Kaisar2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-18 | 58 |
| 2 |
|
25 | 51-19 | 57 |
| 3 |
|
24 | 41-25 | 45 |
| 4 |
|
25 | 38-34 | 42 |
| 5 |
|
25 | 36-29 | 41 |
| 6 |
|
24 | 33-33 | 35 |
| 7 |
|
25 | 33-33 | 34 |
| 8 |
|
25 | 25-29 | 32 |
| 9 |
|
25 | 22-30 | 31 |
| 10 |
|
25 | 26-36 | 26 |
| 11 |
|
25 | 27-38 | 24 |
| 12 |
|
24 | 18-25 | 23 |
| 13 |
|
24 | 24-33 | 23 |
| 14 |
|
25 | 21-32 | 23 |
| 15 |
|
25 | 24-36 | 23 |
| 16 |
|
25 | 26-43 | 22 |
Qualifying
Qualifying
Relegation