Nhận định Kazincbarcikai vs Nagykanizsai ULE - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINagykanizsa
xGKazincbarcikai: 1.75Nagykanizsai ULE: 1
Kiểm soát bóngKazincbarcikai: 57%Nagykanizsai ULE: 43%
Tổng số cú sútKazincbarcikai: 11Nagykanizsai ULE: 6
Sút trúng đíchKazincbarcikai: 6Nagykanizsai ULE: 3
Sút trượtKazincbarcikai: 5Nagykanizsai ULE: 3
Phạt gócKazincbarcikai: 5Nagykanizsai ULE: 4
Thẻ vàngKazincbarcikai: 1Nagykanizsai ULE: 3
Việt vịKazincbarcikai: 4Nagykanizsai ULE: 3
Phạm lỗiKazincbarcikai: 14Nagykanizsai ULE: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Nagykanizsa
Tổng bàn thắngKazincbarcikai: 3.4Nagykanizsai ULE: 1.8
Bàn thắng ghi đượcKazincbarcikai: 1.9Nagykanizsai ULE: 0.6
Bàn thuaKazincbarcikai: 1.5Nagykanizsai ULE: 1.2
Kiểm soát bóngKazincbarcikai: 48%Nagykanizsai ULE: 47%
Tổng số cú sútKazincbarcikai: 8.9Nagykanizsai ULE: 7.8
Sút trúng đíchKazincbarcikai: 4.6Nagykanizsai ULE: 3.2
Sút trượtKazincbarcikai: 4.3Nagykanizsai ULE: 4.6
Phạt gócKazincbarcikai: 3.8Nagykanizsai ULE: 4.8
Thẻ vàngKazincbarcikai: 1.38Nagykanizsai ULE: 3.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nagykanizsa
ThắngKazincbarcikai: 4Nagykanizsai ULE: 3
Trên 1.5 bànKazincbarcikai: 10Nagykanizsai ULE: 5
Trên 2.5 bànKazincbarcikai: 8Nagykanizsai ULE: 3
Trên 3.5 bànKazincbarcikai: 5Nagykanizsai ULE: 0
Cả hai đội ghi bànKazincbarcikai: 8Nagykanizsai ULE: 3
Thắng bất ngờKazincbarcikai: 0Nagykanizsai ULE: 0
Thua bất ngờKazincbarcikai: 0Nagykanizsai ULE: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-12 | 23 |
| 2 |
|
10 | 22-13 | 22 |
| 3 |
|
10 | 18-12 | 20 |
| 4 |
|
10 | 16-15 | 19 |
| 5 |
|
10 | 18-13 | 17 |
| 6 |
|
10 | 16-11 | 17 |
| 7 |
|
10 | 14-13 | 15 |
| 8 |
|
10 | 14-12 | 12 |
| 9 |
|
10 | 13-18 | 12 |
| 10 |
|
10 | 14-16 | 11 |
| 11 |
|
10 | 10-15 | 11 |
| 12 |
|
9 | 11-12 | 10 |
| 13 |
|
9 | 9-10 | 10 |
| 14 |
|
10 | 7-14 | 9 |
| 15 |
|
10 | 9-18 | 7 |
| 16 |
|
10 | 9-22 | 4 |