Nhận định KuPS Akatemia vs VJS - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.60
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.50
5.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVJS
Kiểm soát bóngKuPS Akatemia: 46%VJS: 54%
Tổng số cú sútKuPS Akatemia: 10VJS: 15
Sút trúng đíchKuPS Akatemia: 5VJS: 6
Sút trượtKuPS Akatemia: 5VJS: 9
Phạt gócKuPS Akatemia: 5VJS: 9
Thẻ vàngKuPS Akatemia: 2VJS: 2
Kiểm soát bóngKuPS Akatemia: 38%VJS: 62%
Tổng số cú sútKuPS Akatemia: 12VJS: 12
Sút trúng đíchKuPS Akatemia: 5VJS: 6
Sút trượtKuPS Akatemia: 7VJS: 6
Phạt gócKuPS Akatemia: 4VJS: 6
Thẻ vàngKuPS Akatemia: 3VJS: 2
Kiểm soát bóngKuPS Akatemia: 38%46%VJS: 62%54%
Tổng số cú sútKuPS Akatemia: 1210VJS: 1215
Sút trúng đíchKuPS Akatemia: 55VJS: 66
Sút trượtKuPS Akatemia: 75VJS: 69
Phạt gócKuPS Akatemia: 45VJS: 69
Thẻ vàngKuPS Akatemia: 32VJS: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
VJS
Tổng bàn thắngKuPS Akatemia: 4.4VJS: 3.8
Bàn thắng ghi đượcKuPS Akatemia: 1.8VJS: 2
Bàn thuaKuPS Akatemia: 2.6VJS: 1.8
Kiểm soát bóngKuPS Akatemia: 52%VJS: 56%
Tổng số cú sútKuPS Akatemia: 9.2VJS: 13.3
Sút trúng đíchKuPS Akatemia: 4.9VJS: 5.4
Sút trượtKuPS Akatemia: 4.3VJS: 7.9
Phạt gócKuPS Akatemia: 5VJS: 8.5
Thẻ vàngKuPS Akatemia: 2VJS: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
VJS
ThắngKuPS Akatemia: 1VJS: 4
Trên 1.5 bànKuPS Akatemia: 8VJS: 9
Trên 2.5 bànKuPS Akatemia: 8VJS: 7
Trên 3.5 bànKuPS Akatemia: 7VJS: 6
Cả hai đội ghi bànKuPS Akatemia: 7VJS: 7
Thắng bất ngờKuPS Akatemia: 0VJS: 0
Thua bất ngờKuPS Akatemia: 0VJS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
26 thg 72026
KuPS Akatemia
VJS22
02 thg 52026
VJS
KuPS Akatemia00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 60-27 | 54 |
| 2 |
|
27 | 59-39 | 48 |
| 3 |
|
27 | 59-47 | 48 |
| 4 |
|
27 | 48-34 | 46 |
| 5 |
|
27 | 52-41 | 41 |
| 6 |
|
27 | 41-40 | 40 |
| 7 |
|
27 | 47-47 | 38 |
| 8 |
|
27 | 62-61 | 34 |
| 9 |
|
27 | 46-55 | 30 |
| 10 |
|
27 | 40-50 | 30 |
| 11 |
|
27 | 28-80 | 19 |
| 12 |
|
27 | 44-65 | 16 |