Nhận định Launceston City vs Devonport City - 24 thg 5, 2026
14.00
X4.35
22.23
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.29
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
14.00
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.60
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.61
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDevonport C
Kiểm soát bóngLaunceston City: 49%Devonport City: 51%
Tổng số cú sútLaunceston City: 11Devonport City: 7
Sút trúng đíchLaunceston City: 5Devonport City: 3
Sút trượtLaunceston City: 6Devonport City: 4
Phạt gócLaunceston City: 3Devonport City: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Devonport C
Tổng bàn thắngLaunceston City: 4.8Devonport City: 4.3
Bàn thắng ghi đượcLaunceston City: 3Devonport City: 3
Bàn thuaLaunceston City: 1.8Devonport City: 1.3
Kiểm soát bóngLaunceston City: 54%Devonport City: 56%
Tổng số cú sútLaunceston City: 15Devonport City: 11
Sút trúng đíchLaunceston City: 7.8Devonport City: 4.7
Sút trượtLaunceston City: 7.2Devonport City: 6.3
Phạt gócLaunceston City: 4.8Devonport City: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Devonport C
ThắngLaunceston City: 7Devonport City: 7
Trên 1.5 bànLaunceston City: 10Devonport City: 9
Trên 2.5 bànLaunceston City: 9Devonport City: 8
Trên 3.5 bànLaunceston City: 6Devonport City: 5
Cả hai đội ghi bànLaunceston City: 8Devonport City: 6
Thắng bất ngờLaunceston City: 0Devonport City: 0
Thua bất ngờLaunceston City: 0Devonport City: 0
Đối đầu
2
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
16 thg 8, 25
Launceston City4
Devonport City1
21 thg 6, 25
Devonport City3
Launceston City2
12 thg 4, 25
Launceston City0
Devonport City1
10 thg 8, 24
Launceston City0
Devonport City2
15 thg 6, 24
Devonport City4
Launceston City1
06 thg 4, 24
Devonport City0
Launceston City0
12 thg 8, 23
Launceston City0
Devonport City1
17 thg 6, 23
Launceston City1
Devonport City8
01 thg 4, 23
Devonport City2
Launceston City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |