Nhận định Levanger vs Honefoss - 11 thg 10, 2026
11.95
X3.90
23.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
Levanger thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.95
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.92
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.80
6.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHonefoss
Kiểm soát bóngLevanger: 56%Honefoss: 44%
Tổng số cú sútLevanger: 14Honefoss: 7
Sút trúng đíchLevanger: 6Honefoss: 3
Sút trượtLevanger: 8Honefoss: 4
Phạt gócLevanger: 7Honefoss: 3
Thẻ vàngLevanger: 1Honefoss: 2
Việt vịLevanger: 3Honefoss: 1
Phạm lỗiLevanger: 11Honefoss: 14
Kiểm soát bóngLevanger: 44%Honefoss: 56%
Tổng số cú sútLevanger: 9Honefoss: 10
Sút trúng đíchLevanger: 2Honefoss: 4
Sút trượtLevanger: 7Honefoss: 6
Phạt gócLevanger: 2Honefoss: 9
Thẻ vàngLevanger: 2Honefoss: 2
Kiểm soát bóngLevanger: 44%56%Honefoss: 56%44%
Tổng số cú sútLevanger: 914Honefoss: 107
Sút trúng đíchLevanger: 26Honefoss: 43
Sút trượtLevanger: 78Honefoss: 64
Phạt gócLevanger: 27Honefoss: 93
Thẻ vàngLevanger: 21Honefoss: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Honefoss
Tổng bàn thắngLevanger: 4.4Honefoss: 4.4
Bàn thắng ghi đượcLevanger: 3.2Honefoss: 2.7
Bàn thuaLevanger: 1.2Honefoss: 1.7
Kiểm soát bóngLevanger: 49%Honefoss: 47%
Tổng số cú sútLevanger: 15.2Honefoss: 9.6
Sút trúng đíchLevanger: 6.8Honefoss: 5.3
Sút trượtLevanger: 8.4Honefoss: 4.4
Phạt gócLevanger: 6.9Honefoss: 4.9
Thẻ vàngLevanger: 1.29Honefoss: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Honefoss
ThắngLevanger: 6Honefoss: 6
Trên 1.5 bànLevanger: 9Honefoss: 9
Trên 2.5 bànLevanger: 7Honefoss: 7
Trên 3.5 bànLevanger: 6Honefoss: 5
Cả hai đội ghi bànLevanger: 3Honefoss: 8
Thắng bất ngờLevanger: 0Honefoss: 0
Thua bất ngờLevanger: 0Honefoss: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Hønefoss0
Levanger1
10 thg 8, 25
Hønefoss2
Levanger0
19 thg 7, 25
Levanger4
Hønefoss0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 55-20 | 54 |
| 2 |
|
23 | 53-32 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-27 | 46 |
| 4 |
|
23 | 56-33 | 46 |
| 5 |
|
23 | 43-21 | 46 |
| 6 |
|
23 | 40-38 | 35 |
| 7 |
|
23 | 36-40 | 34 |
| 8 |
|
23 | 38-39 | 33 |
| 9 |
|
23 | 32-39 | 31 |
| 10 |
|
23 | 38-41 | 30 |
| 11 |
|
23 | 33-52 | 20 |
| 12 |
|
23 | 27-50 | 14 |
| 13 |
|
23 | 30-74 | 13 |
| 14 |
|
23 | 28-56 | 10 |