Nhận định Levanger vs Grorud - 27 thg 9, 2026
12.05
X3.65
23.10
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 23'Grorud · Bàn thắng 0–1Sandrakumar M.
- Hiệp 20–1
- 75'Grorud · Bàn thắng 0–2Marcello Silalahi S. A.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.50
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
12.05
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.57
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.48
4.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrorud
Kiểm soát bóngLevanger: 49%Grorud: 51%
Tổng số cú sútLevanger: 14Grorud: 7
Sút trúng đíchLevanger: 6Grorud: 3
Sút trượtLevanger: 8Grorud: 4
Phạt gócLevanger: 7Grorud: 5
Thẻ vàngLevanger: 1Grorud: 2
Việt vịLevanger: 2Grorud: 1
Phạm lỗiLevanger: 11Grorud: 12
Kiểm soát bóngLevanger: 47%Grorud: 53%
Tổng số cú sútLevanger: 12Grorud: 9
Sút trúng đíchLevanger: 3Grorud: 5
Sút trượtLevanger: 9Grorud: 4
Phạt gócLevanger: 8Grorud: 3
Thẻ vàngLevanger: 1Grorud: 3
Kiểm soát bóngLevanger: 47%49%Grorud: 53%51%
Tổng số cú sútLevanger: 1214Grorud: 97
Sút trúng đíchLevanger: 36Grorud: 53
Sút trượtLevanger: 98Grorud: 44
Phạt gócLevanger: 87Grorud: 35
Thẻ vàngLevanger: 11Grorud: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Grorud
Tổng bàn thắngLevanger: 4.4Grorud: 3.1
Bàn thắng ghi đượcLevanger: 3.4Grorud: 2.2
Bàn thuaLevanger: 1Grorud: 0.9
Kiểm soát bóngLevanger: 50%Grorud: 53%
Tổng số cú sútLevanger: 14.5Grorud: 9.1
Sút trúng đíchLevanger: 6.4Grorud: 5
Sút trượtLevanger: 8.1Grorud: 4.1
Phạt gócLevanger: 6.8Grorud: 4.4
Thẻ vàngLevanger: 1.38Grorud: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grorud
ThắngLevanger: 7Grorud: 6
Trên 1.5 bànLevanger: 9Grorud: 7
Trên 2.5 bànLevanger: 8Grorud: 4
Trên 3.5 bànLevanger: 6Grorud: 4
Cả hai đội ghi bànLevanger: 3Grorud: 6
Thắng bất ngờLevanger: 0Grorud: 0
Thua bất ngờLevanger: 0Grorud: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Grorud2
Levanger3
06 thg 9, 25
Grorud5
Levanger1
27 thg 4, 25
Levanger2
Grorud2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 53-19 | 51 |
| 2 |
|
22 | 51-32 | 47 |
| 3 |
|
22 | 53-27 | 45 |
| 4 |
|
22 | 56-33 | 45 |
| 5 |
|
22 | 40-20 | 43 |
| 6 |
|
22 | 38-38 | 33 |
| 7 |
|
22 | 33-37 | 33 |
| 8 |
|
22 | 39-38 | 32 |
| 9 |
|
22 | 31-36 | 31 |
| 10 |
|
22 | 38-39 | 30 |
| 11 |
|
22 | 32-50 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-46 | 14 |
| 13 |
|
22 | 26-72 | 10 |
| 14 |
|
22 | 25-53 | 9 |