Nhận định Tromsdalen Uil vs Levanger - 4 thg 10, 2026
12.80
X4.00
22.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.36
Levanger thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.10
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.89
3.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILevanger
Kiểm soát bóngTromsdalen Uil: 52%Levanger: 48%
Tổng số cú sútTromsdalen Uil: 5Levanger: 14
Sút trúng đíchTromsdalen Uil: 3Levanger: 6
Sút trượtTromsdalen Uil: 3Levanger: 7
Phạt gócTromsdalen Uil: 3Levanger: 6
Thẻ vàngTromsdalen Uil: 1Levanger: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Levanger
Tổng bàn thắngTromsdalen Uil: 3.6Levanger: 4.3
Bàn thắng ghi đượcTromsdalen Uil: 2.5Levanger: 3.1
Bàn thuaTromsdalen Uil: 1.1Levanger: 1.2
Kiểm soát bóngTromsdalen Uil: 50%Levanger: 50%
Tổng số cú sútTromsdalen Uil: 3.3Levanger: 14.1
Sút trúng đíchTromsdalen Uil: 1.6Levanger: 6.2
Sút trượtTromsdalen Uil: 1.7Levanger: 7.9
Phạt gócTromsdalen Uil: 1.7Levanger: 6.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Levanger
ThắngTromsdalen Uil: 6Levanger: 6
Trên 1.5 bànTromsdalen Uil: 8Levanger: 9
Trên 2.5 bànTromsdalen Uil: 6Levanger: 7
Trên 3.5 bànTromsdalen Uil: 4Levanger: 6
Cả hai đội ghi bànTromsdalen Uil: 5Levanger: 3
Thắng bất ngờTromsdalen Uil: 0Levanger: 0
Thua bất ngờTromsdalen Uil: 0Levanger: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Levanger2
Tromsdalen Uil3
30 thg 8, 25
Levanger1
Tromsdalen Uil3
07 thg 6, 25
Tromsdalen Uil1
Levanger1
08 thg 10, 23
Levanger2
Tromsdalen Uil2
11 thg 6, 23
Tromsdalen Uil0
Levanger1
31 thg 7, 22
Tromsdalen Uil0
Levanger3
01 thg 5, 22
Levanger2
Tromsdalen Uil2
12 thg 8, 18
Levanger1
Tromsdalen Uil2
16 thg 5, 18
Tromsdalen Uil1
Levanger2
01 thg 10, 17
Levanger0
Tromsdalen Uil3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 53-19 | 51 |
| 2 |
|
22 | 51-32 | 47 |
| 3 |
|
22 | 53-27 | 45 |
| 4 |
|
22 | 56-33 | 45 |
| 5 |
|
22 | 40-20 | 43 |
| 6 |
|
22 | 38-38 | 33 |
| 7 |
|
22 | 33-37 | 33 |
| 8 |
|
22 | 39-38 | 32 |
| 9 |
|
22 | 31-36 | 31 |
| 10 |
|
22 | 38-39 | 30 |
| 11 |
|
22 | 32-50 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-46 | 14 |
| 13 |
|
22 | 26-72 | 10 |
| 14 |
|
22 | 25-53 | 9 |