Nhận định Trygg/Lade vs Honefoss - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.7/10
Kèo 1X2
21.45
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
9.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.45
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHonefoss
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 47%Honefoss: 53%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 7Honefoss: 14
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 4Honefoss: 8
Sút trượtTrygg/Lade: 4Honefoss: 6
Phạt gócTrygg/Lade: 5Honefoss: 7
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1Honefoss: 1
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 55%Honefoss: 45%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 13Honefoss: 15
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 7Honefoss: 7
Sút trượtTrygg/Lade: 6Honefoss: 8
Phạt gócTrygg/Lade: 7Honefoss: 4
Thẻ vàngTrygg/Lade: 2Honefoss: 1
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 55%47%Honefoss: 45%53%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 137Honefoss: 1514
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 74Honefoss: 78
Sút trượtTrygg/Lade: 64Honefoss: 86
Phạt gócTrygg/Lade: 75Honefoss: 47
Thẻ vàngTrygg/Lade: 21Honefoss: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Honefoss
Tổng bàn thắngTrygg/Lade: 3.3Honefoss: 4.8
Bàn thắng ghi đượcTrygg/Lade: 1.2Honefoss: 3.2
Bàn thuaTrygg/Lade: 2.1Honefoss: 1.6
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 52%Honefoss: 51%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 8.4Honefoss: 13.3
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 4.3Honefoss: 7.4
Sút trượtTrygg/Lade: 4.1Honefoss: 5.9
Phạt gócTrygg/Lade: 4.4Honefoss: 6.4
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1.22Honefoss: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Honefoss
ThắngTrygg/Lade: 2Honefoss: 7
Trên 1.5 bànTrygg/Lade: 9Honefoss: 10
Trên 2.5 bànTrygg/Lade: 7Honefoss: 9
Trên 3.5 bànTrygg/Lade: 2Honefoss: 7
Cả hai đội ghi bànTrygg/Lade: 8Honefoss: 10
Thắng bất ngờTrygg/Lade: 0Honefoss: 0
Thua bất ngờTrygg/Lade: 0Honefoss: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
03 thg 52026
Hønefoss
Trygg/Lade31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 58-22 | 57 |
| 2 |
|
24 | 56-34 | 53 |
| 3 |
|
24 | 56-28 | 49 |
| 4 |
|
24 | 58-34 | 49 |
| 5 |
|
24 | 44-24 | 46 |
| 6 |
|
24 | 42-41 | 36 |
| 7 |
|
24 | 42-41 | 35 |
| 8 |
|
24 | 38-43 | 34 |
| 9 |
|
24 | 33-41 | 31 |
| 10 |
|
24 | 39-44 | 30 |
| 11 |
|
24 | 37-52 | 23 |
| 12 |
|
24 | 30-51 | 17 |
| 13 |
|
24 | 30-78 | 13 |
| 14 |
|
24 | 30-60 | 10 |