Nhận định The New Saints vs Llandudno - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILlandudno
Kiểm soát bóngThe New Saints: 62%Llandudno: 38%
Tổng số cú sútThe New Saints: 19Llandudno: 6
Sút trúng đíchThe New Saints: 8Llandudno: 3
Sút trượtThe New Saints: 8Llandudno: 3
Phạt gócThe New Saints: 7Llandudno: 3
Thẻ vàngThe New Saints: 1Llandudno: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Llandudno
Tổng bàn thắngThe New Saints: 2.8Llandudno: 3.4
Bàn thắng ghi đượcThe New Saints: 2.5Llandudno: 2.2
Bàn thuaThe New Saints: 0.3Llandudno: 1.2
Kiểm soát bóngThe New Saints: 62%Llandudno: 58%
Tổng số cú sútThe New Saints: 19.4Llandudno: 11.3
Sút trúng đíchThe New Saints: 9.5Llandudno: 4.8
Sút trượtThe New Saints: 8.9Llandudno: 6.5
Phạt gócThe New Saints: 7.8Llandudno: 5
Thẻ vàngThe New Saints: 1.7Llandudno: 2.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Llandudno
ThắngThe New Saints: 9Llandudno: 6
Trên 1.5 bànThe New Saints: 6Llandudno: 10
Trên 2.5 bànThe New Saints: 4Llandudno: 6
Trên 3.5 bànThe New Saints: 4Llandudno: 5
Cả hai đội ghi bànThe New Saints: 2Llandudno: 5
Thắng bất ngờThe New Saints: 0Llandudno: 0
Thua bất ngờThe New Saints: 0Llandudno: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 12, 25
The New Saints2
Llandudno1
02 thg 3, 19
Llandudno1
The New Saints8
22 thg 12, 18
Llandudno0
The New Saints4
17 thg 10, 18
The New Saints6
Llandudno1
17 thg 11, 17
Llandudno0
The New Saints1
22 thg 9, 17
The New Saints1
Llandudno0
15 thg 10, 16
The New Saints5
Llandudno0
20 thg 8, 16
Llandudno0
The New Saints5
23 thg 4, 16
Llandudno1
The New Saints5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 24-3 | 25 |
| 2 |
|
9 | 23-11 | 22 |
| 3 |
|
9 | 15-7 | 21 |
| 4 |
|
9 | 22-7 | 19 |
| 5 |
|
9 | 24-10 | 19 |
| 6 |
|
9 | 17-12 | 16 |
| 7 |
|
9 | 15-12 | 16 |
| 8 |
|
9 | 16-11 | 15 |
| 9 |
|
8 | 19-10 | 14 |
| 10 |
|
9 | 13-14 | 12 |
| 11 |
|
8 | 6-14 | 7 |
| 12 |
|
9 | 8-18 | 7 |
| 13 |
|
9 | 6-23 | 3 |
| 14 |
|
9 | 7-20 | 2 |
| 15 |
|
9 | 3-23 | 2 |
| 16 |
|
9 | 11-34 | 1 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)