Nhận định Aurora vs Mictlan - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.68
Mictlan thắng hoặc hòa
6.4/10
Kèo 1X2
23.55
5.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.89
2.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMictlan
Kiểm soát bóngAurora: 57%Mictlan: 43%
Tổng số cú sútAurora: 7Mictlan: 8
Sút trúng đíchAurora: 3Mictlan: 2
Sút trượtAurora: 4Mictlan: 5
Phạt gócAurora: 5Mictlan: 2
Thẻ vàngAurora: 1Mictlan: 2
Kiểm soát bóngAurora: 54%Mictlan: 46%
Tổng số cú sútAurora: 15Mictlan: 19
Sút trúng đíchAurora: 2Mictlan: 3
Sút trượtAurora: 13Mictlan: 16
Phạt gócAurora: 4Mictlan: 12
Thẻ vàngAurora: 4Mictlan: 7
Kiểm soát bóngAurora: 54%57%Mictlan: 46%43%
Tổng số cú sútAurora: 157Mictlan: 198
Sút trúng đíchAurora: 23Mictlan: 32
Sút trượtAurora: 134Mictlan: 165
Phạt gócAurora: 45Mictlan: 122
Thẻ vàngAurora: 41Mictlan: 72
Thống kê
Trung bình / Trận
Mictlan
Tổng bàn thắngAurora: 1.9Mictlan: 3.4
Bàn thắng ghi đượcAurora: 0.3Mictlan: 1.4
Bàn thuaAurora: 1.6Mictlan: 2
Kiểm soát bóngAurora: 49%Mictlan: 52%
Tổng số cú sútAurora: 6.4Mictlan: 9.5
Sút trúng đíchAurora: 2.5Mictlan: 3.7
Sút trượtAurora: 3.9Mictlan: 5.8
Phạt gócAurora: 5.8Mictlan: 4.1
Thẻ vàngAurora: 2.2Mictlan: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mictlan
ThắngAurora: 1Mictlan: 4
Trên 1.5 bànAurora: 5Mictlan: 8
Trên 2.5 bànAurora: 2Mictlan: 5
Trên 3.5 bànAurora: 2Mictlan: 4
Cả hai đội ghi bànAurora: 2Mictlan: 5
Thắng bất ngờAurora: 0Mictlan: 0
Thua bất ngờAurora: 0Mictlan: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 35
13Thắng
8Hòa
14Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.9Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
11 thg 32026
Mictlán
Aurora20
22 thg 112025
Mictlán
Aurora40
22 thg 102025
Aurora
Mictlán32
25 thg 52025
Mictlán
Aurora22
17 thg 52025
Aurora
Mictlán20
23 thg 32025
Mictlán
Aurora10
12 thg 22025
Aurora
Mictlán01
24 thg 112024
Mictlán
Aurora20
17 thg 112024
Aurora
Mictlán43
12 thg 102024
Aurora
Mictlán01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 34-19 | 39 |
| 2 |
|
22 | 32-21 | 38 |
| 3 |
|
22 | 30-26 | 36 |
| 4 |
|
22 | 28-26 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-29 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 32 |
| 7 |
|
22 | 29-21 | 31 |
| 8 |
|
22 | 25-29 | 30 |
| 9 |
|
22 | 25-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 19-25 | 22 |
| 11 |
|
22 | 14-30 | 20 |
| 12 |
|
22 | 17-32 | 19 |
Playoffs