Nhận định Molde W vs Bodo / Glimt W - 31 thg 10, 2026
11.12
X6.75
211.50
Diễn biến chính
- Hiệp 13–0
- Molde W · Bàn Gamst S.1–03'
- Molde W · Bàn Zlotnicka E.Kiến tạo Tuominen S.2–025'
- Molde W · Bàn Tuominen S.3–045+1'
- Hiệp 20–1
- 68'Bodo / Glimt W · Bàn 3–1Johansen A.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.20
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.12
5.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.20
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
0.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBodo/Glimt W
xGMolde W: 2.35Bodo / Glimt W: 1.05
Kiểm soát bóngMolde W: 72%Bodo / Glimt W: 28%
Tổng số cú sútMolde W: 14Bodo / Glimt W: 5
Sút trúng đíchMolde W: 6Bodo / Glimt W: 2
Sút trượtMolde W: 8Bodo / Glimt W: 3
Phạt gócMolde W: 7Bodo / Glimt W: 2
Thẻ vàngMolde W: 1Bodo / Glimt W: 1
Kiểm soát bóngMolde W: 53%Bodo / Glimt W: 47%
Tổng số cú sútMolde W: 19Bodo / Glimt W: 14
Sút trúng đíchMolde W: 10Bodo / Glimt W: 8
Sút trượtMolde W: 4Bodo / Glimt W: 2
Phạt gócMolde W: 7Bodo / Glimt W: 4
Thẻ vàngMolde W: 1Bodo / Glimt W: 1
Kiểm soát bóngMolde W: 53%72%Bodo / Glimt W: 47%28%
Tổng số cú sútMolde W: 1914Bodo / Glimt W: 145
Sút trúng đíchMolde W: 106Bodo / Glimt W: 82
Sút trượtMolde W: 48Bodo / Glimt W: 23
Phạt gócMolde W: 77Bodo / Glimt W: 42
Thẻ vàngMolde W: 11Bodo / Glimt W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Bodo/Glimt W
Tổng bàn thắngMolde W: 3Bodo / Glimt W: 3.8
Bàn thắng ghi đượcMolde W: 0.9Bodo / Glimt W: 0.8
Bàn thuaMolde W: 2.1Bodo / Glimt W: 3
Kiểm soát bóngMolde W: 53%Bodo / Glimt W: 40%
Tổng số cú sútMolde W: 11.9Bodo / Glimt W: 7.2
Sút trúng đíchMolde W: 4.9Bodo / Glimt W: 3
Sút trượtMolde W: 7Bodo / Glimt W: 3.9
Phạt gócMolde W: 5.1Bodo / Glimt W: 2.1
Thẻ vàngMolde W: 1.13Bodo / Glimt W: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bodo/Glimt W
ThắngMolde W: 2Bodo / Glimt W: 1
Tài 1.5 bànMolde W: 8Bodo / Glimt W: 10
Tài 2.5 bànMolde W: 6Bodo / Glimt W: 8
Tài 3.5 bànMolde W: 3Bodo / Glimt W: 4
Cả hai đội ghi bànMolde W: 5Bodo / Glimt W: 7
Thắng bất ngờMolde W: 0Bodo / Glimt W: 1
Thua bất ngờMolde W: 0Bodo / Glimt W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
08 thg 8 2026: Bodo/Glimt W 1–2 Molde W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 60-8 | 54 |
| 2 |
|
21 | 48-18 | 50 |
| 3 |
|
20 | 36-21 | 42 |
| 4 |
|
20 | 49-26 | 38 |
| 5 |
|
20 | 40-28 | 32 |
| 6 |
|
21 | 38-23 | 30 |
| 7 |
|
21 | 29-46 | 24 |
| 8 |
|
21 | 18-32 | 22 |
| 9 |
|
21 | 27-41 | 21 |
| 10 |
|
20 | 20-39 | 17 |
| 11 |
|
21 | 25-45 | 15 |
| 12 |
|
21 | 14-77 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women