Nhận định Olimpija Ljubljana vs Celje - 28 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICelje
xGOlimpija Ljubljana: 1.29Celje: 1.12
Kiểm soát bóngOlimpija Ljubljana: 47%Celje: 53%
Tổng số cú sútOlimpija Ljubljana: 10Celje: 11
Sút trúng đíchOlimpija Ljubljana: 4Celje: 3
Sút trượtOlimpija Ljubljana: 6Celje: 6
Phạt gócOlimpija Ljubljana: 4Celje: 4
Thẻ vàngOlimpija Ljubljana: 3Celje: 2
Việt vịOlimpija Ljubljana: 1Celje: 1
Phạm lỗiOlimpija Ljubljana: 15Celje: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Celje
Tổng bàn thắngOlimpija Ljubljana: 2.4Celje: 1.8
Bàn thắng ghi đượcOlimpija Ljubljana: 1.5Celje: 0.8
Bàn thuaOlimpija Ljubljana: 0.9Celje: 1
Kiểm soát bóngOlimpija Ljubljana: 52%Celje: 58%
Tổng số cú sútOlimpija Ljubljana: 11.3Celje: 11.4
Sút trúng đíchOlimpija Ljubljana: 4.6Celje: 3.8
Sút trượtOlimpija Ljubljana: 6.8Celje: 7
Phạm lỗiOlimpija Ljubljana: 14.3Celje: 12.5
Phạt gócOlimpija Ljubljana: 4.6Celje: 5.3
Việt vịOlimpija Ljubljana: 1.2Celje: 1
Thẻ vàngOlimpija Ljubljana: 2.78Celje: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celje
ThắngOlimpija Ljubljana: 5Celje: 3
Trên 1.5 bànOlimpija Ljubljana: 6Celje: 6
Trên 2.5 bànOlimpija Ljubljana: 5Celje: 3
Trên 3.5 bànOlimpija Ljubljana: 2Celje: 1
Cả hai đội ghi bànOlimpija Ljubljana: 5Celje: 2
Thắng bất ngờOlimpija Ljubljana: 0Celje: 0
Thua bất ngờOlimpija Ljubljana: 0Celje: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 37
14Thắng
11Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.8Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
08 thg 82026
Celje
Olimpija Ljubljana10
15 thg 42026
Celje
Olimpija Ljubljana20
08 thg 22026
Olimpija Ljubljana
Celje31
04 thg 122025
Olimpija Ljubljana
Celje10
18 thg 102025
Celje
Olimpija Ljubljana00
03 thg 82025
Olimpija Ljubljana
Celje05
27 thg 42025
Celje
Olimpija Ljubljana33
24 thg 42025
Celje
Olimpija Ljubljana21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 24 |
| 2 |
|
12 | 19-11 | 22 |
| 3 |
|
12 | 14-13 | 19 |
| 4 |
|
12 | 14-11 | 18 |
| 5 |
|
12 | 18-16 | 17 |
| 6 |
|
11 | 12-11 | 16 |
| 7 |
|
12 | 16-13 | 13 |
| 8 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 9 |
|
12 | 13-24 | 11 |
| 10 |
|
11 | 14-23 | 7 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation