Nhận định Aluminij vs Nafta - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.65
Nafta thắng hoặc hòa
5.1/10
Kèo 1X2
23.00
4.4/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.44
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 5.51.78
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINafta
Kiểm soát bóngAluminij: 53%Nafta: 47%
Tổng số cú sútAluminij: 11Nafta: 13
Sút trúng đíchAluminij: 4Nafta: 8
Sút trượtAluminij: 6Nafta: 6
Phạt gócAluminij: 6Nafta: 3
Thẻ vàngAluminij: 2Nafta: 2
Kiểm soát bóngAluminij: 44%Nafta: 56%
Tổng số cú sútAluminij: 17Nafta: 11
Sút trúng đíchAluminij: 5Nafta: 3
Sút trượtAluminij: 12Nafta: 8
Phạt gócAluminij: 3Nafta: 3
Thẻ vàngAluminij: 2Nafta: 0
Kiểm soát bóngAluminij: 44%53%Nafta: 56%47%
Tổng số cú sútAluminij: 1711Nafta: 1113
Sút trúng đíchAluminij: 54Nafta: 38
Sút trượtAluminij: 126Nafta: 86
Phạt gócAluminij: 36Nafta: 33
Thẻ vàngAluminij: 22Nafta: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Nafta
Tổng bàn thắngAluminij: 1.8Nafta: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAluminij: 0.5Nafta: 1.2
Bàn thuaAluminij: 1.3Nafta: 1.7
Kiểm soát bóngAluminij: 44%Nafta: 46%
Tổng số cú sútAluminij: 10.3Nafta: 12.2
Sút trúng đíchAluminij: 3.3Nafta: 6.6
Sút trượtAluminij: 5.2Nafta: 5.6
Phạm lỗiAluminij: 9.5Nafta: 8.8
Phạt gócAluminij: 5.5Nafta: 3.2
Việt vịAluminij: 1.7Nafta: 2.6
Thẻ vàngAluminij: 2.67Nafta: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nafta
ThắngAluminij: 0Nafta: 3
Tài 1.5 bànAluminij: 6Nafta: 8
Tài 2.5 bànAluminij: 3Nafta: 6
Tài 3.5 bànAluminij: 1Nafta: 2
Cả hai đội ghi bànAluminij: 4Nafta: 4
Thắng bất ngờAluminij: 0Nafta: 0
Thua bất ngờAluminij: 0Nafta: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.7Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
17 thg 3 2023: Aluminij 1–1 Nafta
04 thg 9 2022: Nafta 1–3 Aluminij
30 thg 6 2021: Aluminij 2–3 Nafta
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 25-12 | 28 |
| 2 |
|
14 | 21-14 | 24 |
| 3 |
|
14 | 16-12 | 22 |
| 4 |
|
13 | 17-12 | 20 |
| 5 |
|
14 | 15-15 | 20 |
| 6 |
|
14 | 18-20 | 18 |
| 7 |
|
14 | 21-13 | 17 |
| 8 |
|
14 | 15-25 | 13 |
| 9 |
|
14 | 14-25 | 13 |
| 10 |
|
13 | 15-29 | 8 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation