Chuyển đến nội dung

Nhận định Aluminij vs Nafta - 9 thg 8, 2026

Aluminij €4.80m
9 thg 816:30
1:1
Kết thúc
Nafta €2.40m
12.27 X3.35 23.00

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
X2 1.65
Nafta thắng hoặc hòa
5.1/10
Kèo 1X2
23.00
4.4/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.44
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 5.51.78
3.8/10
Tỷ số chính xác
Aluminij12Nafta

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Aluminij
Nafta
Kiểm soát bóngAluminij: 53%Nafta: 47%
Tổng số cú sútAluminij: 11Nafta: 13
Sút trúng đíchAluminij: 4Nafta: 8
Sút trượtAluminij: 6Nafta: 6
Phạt gócAluminij: 6Nafta: 3
Thẻ vàngAluminij: 2Nafta: 2
Kiểm soát bóngAluminij: 44%Nafta: 56%
Tổng số cú sútAluminij: 17Nafta: 11
Sút trúng đíchAluminij: 5Nafta: 3
Sút trượtAluminij: 12Nafta: 8
Phạt gócAluminij: 3Nafta: 3
Thẻ vàngAluminij: 2Nafta: 0
Kiểm soát bóngAluminij: 44%53%Nafta: 56%47%
Tổng số cú sútAluminij: 1711Nafta: 1113
Sút trúng đíchAluminij: 54Nafta: 38
Sút trượtAluminij: 126Nafta: 86
Phạt gócAluminij: 36Nafta: 33
Thẻ vàngAluminij: 22Nafta: 02

Thống kê

Trung bình / Trận
Aluminij
Nafta
Tổng bàn thắngAluminij: 1.8Nafta: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAluminij: 0.5Nafta: 1.2
Bàn thuaAluminij: 1.3Nafta: 1.7
Kiểm soát bóngAluminij: 44%Nafta: 46%
Tổng số cú sútAluminij: 10.3Nafta: 12.2
Sút trúng đíchAluminij: 3.3Nafta: 6.6
Sút trượtAluminij: 5.2Nafta: 5.6
Phạm lỗiAluminij: 9.5Nafta: 8.8
Phạt gócAluminij: 5.5Nafta: 3.2
Việt vịAluminij: 1.7Nafta: 2.6
Thẻ vàngAluminij: 2.67Nafta: 1.57

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Aluminij
Nafta
ThắngAluminij: 0Nafta: 3
Tài 1.5 bànAluminij: 6Nafta: 8
Tài 2.5 bànAluminij: 3Nafta: 6
Tài 3.5 bànAluminij: 1Nafta: 2
Cả hai đội ghi bànAluminij: 4Nafta: 4
Thắng bất ngờAluminij: 0Nafta: 0
Thua bất ngờAluminij: 0Nafta: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 3
Aluminij
Nafta
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.7Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
1Aluminij1Hòa1Nafta
17 thg 3 2023: Aluminij 1–1 Nafta
04 thg 9 2022: Nafta 1–3 Aluminij
30 thg 6 2021: Aluminij 2–3 Nafta

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Slovenia - 1. SNL
# Đội T B Đ
1 Koper 14 25-12 28
2 Maribor 14 21-14 24
3 Olimpija Ljubljana 14 16-12 22
4 Celje 13 17-12 20
5 Bravo 14 15-15 20
6 Nafta 14 18-20 18
7 Aluminij 14 21-13 17
8 Brinje-Grosuplje 14 15-25 13
9 Mura 14 14-25 13
10 Radomlje 13 15-29 8
Qualifying Play-offs Relegation Playoffs Relegation