Nhận định Nafta vs Celje - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.60
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X3.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.60
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.54
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICelje
Kiểm soát bóngNafta: 41%Celje: 59%
Tổng số cú sútNafta: 13Celje: 13
Sút trúng đíchNafta: 6Celje: 5
Sút trượtNafta: 6Celje: 6
Phạt gócNafta: 3Celje: 5
Thẻ vàngNafta: 2Celje: 2
Kiểm soát bóngNafta: 33%Celje: 67%
Tổng số cú sútNafta: 11Celje: 13
Sút trúng đíchNafta: 8Celje: 6
Sút trượtNafta: 3Celje: 7
Phạt gócNafta: 4Celje: 9
Thẻ vàngNafta: 2Celje: 1
Kiểm soát bóngNafta: 33%41%Celje: 67%59%
Tổng số cú sútNafta: 1113Celje: 1313
Sút trúng đíchNafta: 86Celje: 65
Sút trượtNafta: 36Celje: 76
Phạt gócNafta: 43Celje: 95
Thẻ vàngNafta: 22Celje: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Celje
Tổng bàn thắngNafta: 2.8Celje: 2.9
Bàn thắng ghi đượcNafta: 1.2Celje: 1.5
Bàn thuaNafta: 1.6Celje: 1.4
Kiểm soát bóngNafta: 48%Celje: 58%
Tổng số cú sútNafta: 12Celje: 13.4
Sút trúng đíchNafta: 6Celje: 4.7
Sút trượtNafta: 6Celje: 6.3
Phạm lỗiNafta: 9.7Celje: 13.6
Phạt gócNafta: 3.2Celje: 5.3
Việt vịNafta: 2.7Celje: 2.4
Thẻ vàngNafta: 1.38Celje: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celje
ThắngNafta: 3Celje: 2
Trên 1.5 bànNafta: 8Celje: 9
Trên 2.5 bànNafta: 5Celje: 5
Trên 3.5 bànNafta: 2Celje: 3
Cả hai đội ghi bànNafta: 4Celje: 8
Thắng bất ngờNafta: 0Celje: 0
Thua bất ngờNafta: 0Celje: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
18 thg 5, 25
Nafta1
Celje6
16 thg 3, 25
Celje3
Nafta2
01 thg 12, 24
Nafta0
Celje0
15 thg 9, 24
Celje3
Nafta1
22 thg 11, 23
Nafta1
Celje1
08 thg 7, 22
Celje5
Nafta1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 19-8 | 20 |
| 2 |
|
10 | 11-8 | 18 |
| 3 |
|
10 | 12-10 | 18 |
| 4 |
|
10 | 10-8 | 14 |
| 5 |
|
10 | 16-11 | 13 |
| 6 |
|
10 | 17-16 | 13 |
| 7 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 8 |
|
10 | 14-18 | 11 |
| 9 |
|
10 | 10-21 | 9 |
| 10 |
|
9 | 9-18 | 5 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation