Nhận định Murdoch Melville vs Cockburn City - 13 thg 6, 2026
11.97
X3.75
23.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.44
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.7/10
Kèo 1X2
X21.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
8.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.38
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICockburn C
Kiểm soát bóngMurdoch Melville: 53%Cockburn City: 47%
Tổng số cú sútMurdoch Melville: 7Cockburn City: 10
Sút trúng đíchMurdoch Melville: 3Cockburn City: 5
Sút trượtMurdoch Melville: 3Cockburn City: 4
Phạt gócMurdoch Melville: 2Cockburn City: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Cockburn C
Tổng bàn thắngMurdoch Melville: 2.7Cockburn City: 3.6
Bàn thắng ghi đượcMurdoch Melville: 1.2Cockburn City: 1.6
Bàn thuaMurdoch Melville: 1.5Cockburn City: 2
Kiểm soát bóngMurdoch Melville: 49%Cockburn City: 47%
Tổng số cú sútMurdoch Melville: 5.7Cockburn City: 9.6
Sút trúng đíchMurdoch Melville: 2.9Cockburn City: 6.1
Sút trượtMurdoch Melville: 2.9Cockburn City: 3.5
Phạt gócMurdoch Melville: 2.1Cockburn City: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cockburn C
ThắngMurdoch Melville: 2Cockburn City: 3
Trên 1.5 bànMurdoch Melville: 8Cockburn City: 8
Trên 2.5 bànMurdoch Melville: 6Cockburn City: 7
Trên 3.5 bànMurdoch Melville: 3Cockburn City: 5
Cả hai đội ghi bànMurdoch Melville: 7Cockburn City: 7
Thắng bất ngờMurdoch Melville: 0Cockburn City: 0
Thua bất ngờMurdoch Melville: 0Cockburn City: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Cockburn City2
Murdoch Melville2
30 thg 1, 26
Cockburn City0
Murdoch Melville3
13 thg 7, 24
Murdoch Melville2
Cockburn City1
13 thg 4, 24
Cockburn City1
Murdoch Melville3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation