Chuyển đến nội dung

Nhận định Namungo vs Polisi Tanzania - 29 thg 10, 2026

29 thg 1016:00
VS
12.70 X2.90 23.05

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
3.7/10
Kèo 1X2
2.0/10
Tổng bàn thắng
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
1.0/10
Kèo Bet Builder
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Namungo
Polisi Tanzania
xGNamungo: 1.19Polisi Tanzania: 1.21
Kiểm soát bóngNamungo: 51%Polisi Tanzania: 49%
Tổng số cú sútNamungo: 8Polisi Tanzania: 10
Sút trúng đíchNamungo: 3Polisi Tanzania: 4
Sút trượtNamungo: 5Polisi Tanzania: 6
Phạt gócNamungo: 4Polisi Tanzania: 3
Thẻ vàngNamungo: 1Polisi Tanzania: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Namungo
Polisi Tanzania
Tổng bàn thắngNamungo: 2.4Polisi Tanzania: 2.4
Bàn thắng ghi đượcNamungo: 1.1Polisi Tanzania: 1.2
Bàn thuaNamungo: 1.3Polisi Tanzania: 1.2
Kiểm soát bóngNamungo: 41%Polisi Tanzania: 43%
Tổng số cú sútNamungo: 8.3Polisi Tanzania: 10.7
Sút trúng đíchNamungo: 4Polisi Tanzania: 3.8
Sút trượtNamungo: 4.3Polisi Tanzania: 6.9
Phạt gócNamungo: 3.1Polisi Tanzania: 4.4
Thẻ vàngNamungo: 1Polisi Tanzania: 1.38

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Namungo
Polisi Tanzania
ThắngNamungo: 5Polisi Tanzania: 3
Tài 1.5 bànNamungo: 6Polisi Tanzania: 8
Tài 2.5 bànNamungo: 5Polisi Tanzania: 3
Tài 3.5 bànNamungo: 2Polisi Tanzania: 1
Cả hai đội ghi bànNamungo: 5Polisi Tanzania: 6
Thắng bất ngờNamungo: 0Polisi Tanzania: 0
Thua bất ngờNamungo: 0Polisi Tanzania: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 8
Namungo
Polisi Tanzania
1Thắng
2Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.4Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
14 thg 12023NamungoPolisi Tanzania02
19 thg 102022Polisi TanzaniaNamungo10
16 thg 62022NamungoPolisi Tanzania12
17 thg 12022Polisi TanzaniaNamungo00
15 thg 42021Polisi TanzaniaNamungo21
14 thg 92020NamungoPolisi Tanzania01
07 thg 32020Polisi TanzaniaNamungo00
25 thg 112019NamungoPolisi Tanzania10

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Simba 8 19-4 24
2 Young Africans 9 19-5 22
3 Azam 9 17-7 20
4 JKT Tanzania 10 12-12 17
5 Dodoma Jiji 9 8-5 15
6 Coastal Union 10 9-13 13
7 Polisi Tanzania 9 12-11 12
8 Namungo 9 9-12 12
9 Mashujaa 9 10-15 12
10 Singida Black Stars 8 14-11 11
11 Mbeya City 9 8-13 10
12 Geita Gold 9 10-16 8
13 Tabora United 8 6-7 7
14 Pamba Jiji 9 10-15 6
15 Fountain Gate 9 5-13 6
16 Kagera Sugar 10 9-18 6
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation