Nhận định Dodoma Jiji vs Namungo - 11 thg 9, 2026
12.35
X2.95
23.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
12.35
3.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.52.27
4.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINamungo
Kiểm soát bóngDodoma Jiji: 59%Namungo: 41%
Tổng số cú sútDodoma Jiji: 8Namungo: 8
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 2Namungo: 4
Sút trượtDodoma Jiji: 6Namungo: 4
Phạt gócDodoma Jiji: 4Namungo: 3
Thẻ vàngDodoma Jiji: 2Namungo: 1
Tổng số cú sútDodoma Jiji: 6Namungo: 5
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 3Namungo: 2
Sút trượtDodoma Jiji: 3Namungo: 3
Phạt gócDodoma Jiji: 4Namungo: 5
Thẻ vàngDodoma Jiji: 0Namungo: 1
Tổng số cú sútDodoma Jiji: 68Namungo: 58
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 32Namungo: 24
Sút trượtDodoma Jiji: 36Namungo: 34
Phạt gócDodoma Jiji: 44Namungo: 53
Thẻ vàngDodoma Jiji: 02Namungo: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Namungo
Tổng bàn thắngDodoma Jiji: 1.8Namungo: 2.4
Bàn thắng ghi đượcDodoma Jiji: 0.5Namungo: 1.1
Bàn thuaDodoma Jiji: 1.3Namungo: 1.3
Kiểm soát bóngDodoma Jiji: 51%Namungo: 44%
Tổng số cú sútDodoma Jiji: 4.4Namungo: 9.9
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 1.4Namungo: 5.1
Sút trượtDodoma Jiji: 3.6Namungo: 4.8
Phạt gócDodoma Jiji: 2.9Namungo: 3.1
Thẻ vàngDodoma Jiji: 1.8Namungo: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Namungo
ThắngDodoma Jiji: 2Namungo: 4
Trên 1.5 bànDodoma Jiji: 5Namungo: 6
Trên 2.5 bànDodoma Jiji: 2Namungo: 5
Trên 3.5 bànDodoma Jiji: 2Namungo: 3
Cả hai đội ghi bànDodoma Jiji: 3Namungo: 5
Thắng bất ngờDodoma Jiji: 1Namungo: 0
Thua bất ngờDodoma Jiji: 0Namungo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
4Thắng
3Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.2Bàn thắng mỗi trận
11%Cả hai đội ghi bàn
11%Trên 2.5 bàn
01 thg 52026
Dodoma Jiji
Namungo00
21 thg 112025
Namungo
Dodoma Jiji20
09 thg 22025
Namungo
Dodoma Jiji22
12 thg 92024
Dodoma Jiji
Namungo10
14 thg 52024
Dodoma Jiji
Namungo00
03 thg 122023
Namungo
Dodoma Jiji10
06 thg 62023
Namungo
Dodoma Jiji01
26 thg 112022
Dodoma Jiji
Namungo01
23 thg 52022
Dodoma Jiji
Namungo10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 19-4 | 24 |
| 2 |
|
7 | 17-4 | 18 |
| 3 |
|
8 | 13-7 | 17 |
| 4 |
|
8 | 8-5 | 14 |
| 5 |
|
8 | 11-12 | 13 |
| 6 |
|
9 | 12-11 | 12 |
| 7 |
|
8 | 9-13 | 12 |
| 8 |
|
8 | 14-11 | 11 |
| 9 |
|
8 | 8-9 | 10 |
| 10 |
|
8 | 7-11 | 10 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 9 |
| 12 |
|
8 | 9-15 | 7 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 6 |
| 14 |
|
9 | 10-15 | 6 |
| 15 |
|
8 | 9-16 | 6 |
| 16 |
|
8 | 4-12 | 5 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation