Nhận định Polisi Tanzania vs Pamba Jiji - 23 thg 10, 2026
12.17
X3.15
23.95
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 32'Pamba Jiji · Bàn thắng 0–1Bàn thắng
- Polisi Tanzania · Bàn thắng Bàn thắng1–141'
- Hiệp 20–0
- 57'Pamba Jiji · Thẻ đỏ Thẻ đỏ
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
Polisi Tanzania thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.17
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.65
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPamba
xGPolisi Tanzania: 1.38Pamba Jiji: 0.86
Kiểm soát bóngPolisi Tanzania: 48%Pamba Jiji: 52%
Tổng số cú sútPolisi Tanzania: 10Pamba Jiji: 5
Sút trúng đíchPolisi Tanzania: 5Pamba Jiji: 2
Sút trượtPolisi Tanzania: 5Pamba Jiji: 3
Phạt gócPolisi Tanzania: 4Pamba Jiji: 3
Thẻ vàngPolisi Tanzania: 2Pamba Jiji: 1
Kiểm soát bóngPolisi Tanzania: 45%Pamba Jiji: 55%
Tổng số cú sútPolisi Tanzania: 21Pamba Jiji: 8
Sút trúng đíchPolisi Tanzania: 1Pamba Jiji: 4
Sút trượtPolisi Tanzania: 20Pamba Jiji: 4
Phạt gócPolisi Tanzania: 10Pamba Jiji: 3
Thẻ vàngPolisi Tanzania: 1Pamba Jiji: 2
Kiểm soát bóngPolisi Tanzania: 45%48%Pamba Jiji: 55%52%
Tổng số cú sútPolisi Tanzania: 2110Pamba Jiji: 85
Sút trúng đíchPolisi Tanzania: 15Pamba Jiji: 42
Sút trượtPolisi Tanzania: 205Pamba Jiji: 43
Phạt gócPolisi Tanzania: 104Pamba Jiji: 33
Thẻ vàngPolisi Tanzania: 12Pamba Jiji: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Pamba
Tổng bàn thắngPolisi Tanzania: 2.6Pamba Jiji: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPolisi Tanzania: 1.5Pamba Jiji: 1.1
Bàn thuaPolisi Tanzania: 1.1Pamba Jiji: 1.8
Kiểm soát bóngPolisi Tanzania: 43%Pamba Jiji: 47%
Tổng số cú sútPolisi Tanzania: 9.4Pamba Jiji: 3.8
Sút trúng đíchPolisi Tanzania: 4.1Pamba Jiji: 1.9
Sút trượtPolisi Tanzania: 5.3Pamba Jiji: 2.4
Phạt gócPolisi Tanzania: 3.8Pamba Jiji: 3.1
Thẻ vàngPolisi Tanzania: 1.43Pamba Jiji: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pamba
ThắngPolisi Tanzania: 4Pamba Jiji: 1
Trên 1.5 bànPolisi Tanzania: 8Pamba Jiji: 10
Trên 2.5 bànPolisi Tanzania: 4Pamba Jiji: 7
Trên 3.5 bànPolisi Tanzania: 2Pamba Jiji: 2
Cả hai đội ghi bànPolisi Tanzania: 5Pamba Jiji: 7
Thắng bất ngờPolisi Tanzania: 0Pamba Jiji: 0
Thua bất ngờPolisi Tanzania: 0Pamba Jiji: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 19-4 | 24 |
| 2 |
|
7 | 17-4 | 18 |
| 3 |
|
8 | 13-7 | 17 |
| 4 |
|
8 | 8-5 | 14 |
| 5 |
|
8 | 11-12 | 13 |
| 6 |
|
8 | 9-13 | 12 |
| 7 |
|
8 | 14-11 | 11 |
| 8 |
|
8 | 11-10 | 11 |
| 9 |
|
8 | 8-9 | 10 |
| 10 |
|
8 | 7-11 | 10 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 9 |
| 12 |
|
8 | 9-15 | 7 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 6 |
| 14 |
|
8 | 9-16 | 6 |
| 15 |
|
8 | 9-14 | 5 |
| 16 |
|
8 | 4-12 | 5 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation