Nhận định Namungo vs Tabora U - 8 thg 10, 2026
13.05
X2.82
22.37
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Namungo · Bàn thắng Lukindo H. (pen.)1–012'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
22.37
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.17
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITRA United
Kiểm soát bóngNamungo: 43%Tabora U: 57%
Tổng số cú sútNamungo: 9Tabora U: 9
Sút trúng đíchNamungo: 4Tabora U: 4
Sút trượtNamungo: 4Tabora U: 5
Phạt gócNamungo: 4Tabora U: 4
Thẻ vàngNamungo: 1Tabora U: 1
Kiểm soát bóngNamungo: 39%Tabora U: 61%
Tổng số cú sútNamungo: 8Tabora U: 11
Sút trúng đíchNamungo: 1Tabora U: 5
Sút trượtNamungo: 7Tabora U: 6
Phạt gócNamungo: 3Tabora U: 6
Thẻ vàngNamungo: 1Tabora U: 1
Kiểm soát bóngNamungo: 39%43%Tabora U: 61%57%
Tổng số cú sútNamungo: 89Tabora U: 119
Sút trúng đíchNamungo: 14Tabora U: 54
Sút trượtNamungo: 74Tabora U: 65
Phạt gócNamungo: 34Tabora U: 64
Thẻ vàngNamungo: 11Tabora U: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
TRA United
Tổng bàn thắngNamungo: 2.5Tabora U: 1.7
Bàn thắng ghi đượcNamungo: 1.1Tabora U: 0.7
Bàn thuaNamungo: 1.4Tabora U: 1
Kiểm soát bóngNamungo: 43%Tabora U: 50%
Tổng số cú sútNamungo: 7.9Tabora U: 6.1
Sút trúng đíchNamungo: 4.2Tabora U: 2.3
Sút trượtNamungo: 3.7Tabora U: 3.8
Phạt gócNamungo: 2.9Tabora U: 2.5
Thẻ vàngNamungo: 1Tabora U: 1.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
TRA United
ThắngNamungo: 4Tabora U: 1
Trên 1.5 bànNamungo: 6Tabora U: 6
Trên 2.5 bànNamungo: 5Tabora U: 3
Trên 3.5 bànNamungo: 3Tabora U: 1
Cả hai đội ghi bànNamungo: 5Tabora U: 5
Thắng bất ngờNamungo: 0Tabora U: 0
Thua bất ngờNamungo: 0Tabora U: 1
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 6, 26
Namungo0
Tabora United0
11 thg 3, 26
Tabora United2
Namungo0
05 thg 2, 25
Tabora United2
Namungo1
25 thg 8, 24
Namungo1
Tabora United2
28 thg 5, 24
Namungo3
Tabora United2
11 thg 2, 24
Tabora United1
Namungo1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 19-4 | 24 |
| 2 |
|
7 | 17-4 | 18 |
| 3 |
|
8 | 13-7 | 17 |
| 4 |
|
8 | 9-13 | 12 |
| 5 |
|
8 | 14-11 | 11 |
| 6 |
|
7 | 5-5 | 11 |
| 7 |
|
7 | 10-9 | 10 |
| 8 |
|
7 | 7-7 | 10 |
| 9 |
|
7 | 9-11 | 10 |
| 10 |
|
8 | 7-11 | 10 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 9 |
| 12 |
|
7 | 9-12 | 7 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 6 |
| 14 |
|
7 | 8-15 | 5 |
| 15 |
|
7 | 8-13 | 4 |
| 16 |
|
7 | 3-11 | 4 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation