Nhận định Tabora United vs Dodoma Jiji - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.52
Tối đa 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
X22.10
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.52
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.53
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.65
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDodoma Jiji
Kiểm soát bóngTabora United: 62%Dodoma Jiji: 38%
Tổng số cú sútTabora United: 12Dodoma Jiji: 4
Sút trúng đíchTabora United: 5Dodoma Jiji: 1
Sút trượtTabora United: 6Dodoma Jiji: 2
Phạt gócTabora United: 4Dodoma Jiji: 3
Thẻ vàngTabora United: 1Dodoma Jiji: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dodoma Jiji
Tổng bàn thắngTabora United: 1.9Dodoma Jiji: 1.9
Bàn thắng ghi đượcTabora United: 0.8Dodoma Jiji: 0.4
Bàn thuaTabora United: 1.1Dodoma Jiji: 1.5
Kiểm soát bóngTabora United: 49%Dodoma Jiji: 49%
Tổng số cú sútTabora United: 5.8Dodoma Jiji: 4
Sút trúng đíchTabora United: 2.6Dodoma Jiji: 1.6
Sút trượtTabora United: 3.2Dodoma Jiji: 3
Phạt gócTabora United: 3.4Dodoma Jiji: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dodoma Jiji
ThắngTabora United: 2Dodoma Jiji: 0
Trên 1.5 bànTabora United: 7Dodoma Jiji: 6
Trên 2.5 bànTabora United: 4Dodoma Jiji: 2
Trên 3.5 bànTabora United: 0Dodoma Jiji: 2
Cả hai đội ghi bànTabora United: 6Dodoma Jiji: 4
Thắng bất ngờTabora United: 0Dodoma Jiji: 0
Thua bất ngờTabora United: 0Dodoma Jiji: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
12 thg 2, 26
Dodoma Jiji3
Tabora United0
20 thg 9, 25
Tabora United2
Dodoma Jiji2
28 thg 2, 25
Tabora United1
Dodoma Jiji0
02 thg 10, 24
Dodoma Jiji2
Tabora United0
06 thg 3, 24
Dodoma Jiji1
Tabora United0
06 thg 10, 23
Tabora United2
Dodoma Jiji1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 15-2 | 15 |
| 2 |
|
5 | 9-2 | 15 |
| 3 |
|
4 | 6-2 | 9 |
| 4 |
|
4 | 7-5 | 8 |
| 5 |
|
4 | 9-5 | 7 |
| 6 |
|
5 | 9-7 | 7 |
| 7 |
|
4 | 6-5 | 7 |
| 8 |
|
4 | 4-4 | 6 |
| 9 |
|
4 | 4-5 | 6 |
| 10 |
|
4 | 2-4 | 4 |
| 11 |
|
4 | 3-8 | 4 |
| 12 |
|
5 | 1-8 | 3 |
| 13 |
|
4 | 3-5 | 2 |
| 14 |
|
4 | 3-7 | 1 |
| 15 |
|
4 | 2-7 | 1 |
| 16 |
|
4 | 4-11 | 1 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation