Nhận định Nantes W vs Fleury 91 W - 11 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.36
Nantes W thắng hoặc hòa
4.4/10
Kèo 1X2
12.28
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.41
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.60
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFleury 91 W
xGNantes W: 1.16Fleury 91 W: 1.02
Kiểm soát bóngNantes W: 56%Fleury 91 W: 44%
Tổng số cú sútNantes W: 12Fleury 91 W: 7
Sút trúng đíchNantes W: 4Fleury 91 W: 3
Sút trượtNantes W: 5Fleury 91 W: 3
Phạt gócNantes W: 3Fleury 91 W: 3
Thẻ vàngNantes W: 2Fleury 91 W: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Fleury 91 W
Bàn thắng kỳ vọngNantes W: 1.2Fleury 91 W: 1.03
Tổng bàn thắngNantes W: 2.7Fleury 91 W: 2
Bàn thắng ghi đượcNantes W: 1.7Fleury 91 W: 0.9
Bàn thuaNantes W: 1Fleury 91 W: 1.1
Kiểm soát bóngNantes W: 54%Fleury 91 W: 50%
Tổng số cú sútNantes W: 12.8Fleury 91 W: 8.7
Sút trúng đíchNantes W: 5Fleury 91 W: 3.5
Sút trượtNantes W: 5.3Fleury 91 W: 3.9
Phạm lỗiNantes W: 10.1Fleury 91 W: 10.1
Phạt gócNantes W: 3.7Fleury 91 W: 4.4
Việt vịNantes W: 2.3Fleury 91 W: 1.6
Thẻ vàngNantes W: 1.9Fleury 91 W: 2
Tổng số đường chuyềnNantes W: 431Fleury 91 W: 413
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fleury 91 W
ThắngNantes W: 6Fleury 91 W: 3
Trên 1.5 bànNantes W: 8Fleury 91 W: 7
Trên 2.5 bànNantes W: 7Fleury 91 W: 4
Trên 3.5 bànNantes W: 2Fleury 91 W: 1
Cả hai đội ghi bànNantes W: 7Fleury 91 W: 3
Thắng bất ngờNantes W: 1Fleury 91 W: 0
Thua bất ngờNantes W: 0Fleury 91 W: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 3, 26
Nantes W2
FC Fleury 91 W0
22 thg 11, 25
FC Fleury 91 W1
Nantes W2
12 thg 4, 25
FC Fleury 91 W4
Nantes W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation