Nhận định Paide vs Levadia T - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
1X2.72
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.93
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILevadia
Kiểm soát bóngPaide: 39%Levadia T: 61%
Tổng số cú sútPaide: 9Levadia T: 18
Sút trúng đíchPaide: 3Levadia T: 8
Sút trượtPaide: 5Levadia T: 9
Phạt gócPaide: 4Levadia T: 8
Thẻ vàngPaide: 2Levadia T: 2
Kiểm soát bóngPaide: 40%Levadia T: 60%
Tổng số cú sútPaide: 11Levadia T: 15
Sút trúng đíchPaide: 2Levadia T: 6
Sút trượtPaide: 9Levadia T: 9
Phạt gócPaide: 2Levadia T: 6
Thẻ vàngPaide: 3Levadia T: 2
Kiểm soát bóngPaide: 40%39%Levadia T: 60%61%
Tổng số cú sútPaide: 119Levadia T: 1518
Sút trúng đíchPaide: 23Levadia T: 68
Sút trượtPaide: 95Levadia T: 99
Phạt gócPaide: 24Levadia T: 68
Thẻ vàngPaide: 32Levadia T: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Levadia
Tổng bàn thắngPaide: 3.3Levadia T: 4.1
Bàn thắng ghi đượcPaide: 1.4Levadia T: 3.2
Bàn thuaPaide: 1.9Levadia T: 0.9
Kiểm soát bóngPaide: 48%Levadia T: 61%
Tổng số cú sútPaide: 12.8Levadia T: 18.8
Sút trúng đíchPaide: 5Levadia T: 8
Sút trượtPaide: 7.3Levadia T: 9.1
Phạt gócPaide: 5.2Levadia T: 8.4
Thẻ vàngPaide: 1.89Levadia T: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Levadia
ThắngPaide: 4Levadia T: 8
Trên 1.5 bànPaide: 8Levadia T: 10
Trên 2.5 bànPaide: 5Levadia T: 9
Trên 3.5 bànPaide: 4Levadia T: 7
Cả hai đội ghi bànPaide: 7Levadia T: 6
Thắng bất ngờPaide: 1Levadia T: 1
Thua bất ngờPaide: 0Levadia T: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 65
10Thắng
10Hòa
45Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
89%Trên 2.5 bàn
26 thg 82026
FC Levadia Tallinn
Paide41
17 thg 52026
Paide
FC Levadia Tallinn13
22 thg 32026
FC Levadia Tallinn
Paide22
22 thg 102025
FC Levadia Tallinn
Paide12
04 thg 72025
Paide
FC Levadia Tallinn03
11 thg 52025
FC Levadia Tallinn
Paide21
23 thg 42025
Paide
FC Levadia Tallinn21
09 thg 112024
Paide
FC Levadia Tallinn30
29 thg 52024
Paide
FC Levadia Tallinn01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 87-22 | 81 |
| 2 |
|
33 | 63-47 | 58 |
| 3 |
|
32 | 52-39 | 57 |
| 4 |
|
32 | 54-33 | 51 |
| 5 |
|
32 | 42-51 | 47 |
| 6 |
|
33 | 48-48 | 47 |
| 7 |
|
32 | 43-63 | 36 |
| 8 |
|
32 | 34-51 | 35 |
| 9 |
|
32 | 50-74 | 31 |
| 10 |
|
32 | 25-70 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga