Nhận định Nueva Chicago vs San Martin S.J. - 26 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISan Martin S.J.
xGNueva Chicago: 0.8San Martin S.J.: 0.83
Kiểm soát bóngNueva Chicago: 51%San Martin S.J.: 49%
Tổng số cú sútNueva Chicago: 8San Martin S.J.: 7
Sút trúng đíchNueva Chicago: 4San Martin S.J.: 3
Sút trượtNueva Chicago: 4San Martin S.J.: 4
Phạt gócNueva Chicago: 5San Martin S.J.: 4
Thẻ vàngNueva Chicago: 3San Martin S.J.: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
San Martin S.J.
Tổng bàn thắngNueva Chicago: 1.4San Martin S.J.: 2
Bàn thắng ghi đượcNueva Chicago: 0.4San Martin S.J.: 1
Bàn thuaNueva Chicago: 1San Martin S.J.: 1
Kiểm soát bóngNueva Chicago: 49%San Martin S.J.: 53%
Tổng số cú sútNueva Chicago: 6.2San Martin S.J.: 8.7
Sút trúng đíchNueva Chicago: 3San Martin S.J.: 3.5
Sút trượtNueva Chicago: 3.2San Martin S.J.: 5.2
Phạt gócNueva Chicago: 4.3San Martin S.J.: 4.4
Thẻ vàngNueva Chicago: 3.5San Martin S.J.: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San Martin S.J.
ThắngNueva Chicago: 2San Martin S.J.: 4
Trên 1.5 bànNueva Chicago: 3San Martin S.J.: 6
Trên 2.5 bànNueva Chicago: 1San Martin S.J.: 3
Trên 3.5 bànNueva Chicago: 0San Martin S.J.: 1
Cả hai đội ghi bànNueva Chicago: 2San Martin S.J.: 4
Thắng bất ngờNueva Chicago: 0San Martin S.J.: 0
Thua bất ngờNueva Chicago: 0San Martin S.J.: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
2Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.2Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
26 thg 82026
San Martin S.J.
Nueva Chicago10
01 thg 122024
San Martin S.J.
Nueva Chicago10
24 thg 112024
Nueva Chicago
San Martin S.J.21
16 thg 82023
Nueva Chicago
San Martin S.J.00
06 thg 42023
San Martin S.J.
Nueva Chicago00
21 thg 52022
San Martin S.J.
Nueva Chicago31
29 thg 112020
San Martin S.J.
Nueva Chicago10
16 thg 112019
San Martin S.J.
Nueva Chicago10
27 thg 72015
Nueva Chicago
San Martin S.J.00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 33-15 | 62 |
| 2 |
|
34 | 41-28 | 60 |
| 3 |
|
34 | 51-42 | 58 |
| 4 |
|
34 | 40-33 | 58 |
| 5 |
|
34 | 37-31 | 52 |
| 6 |
|
34 | 40-29 | 51 |
| 7 |
|
34 | 35-31 | 50 |
| 8 |
|
34 | 40-33 | 48 |
| 9 |
|
34 | 36-34 | 47 |
| 10 |
|
34 | 38-35 | 46 |
| 11 |
|
34 | 28-34 | 45 |
| 12 |
|
34 | 31-41 | 41 |
| 13 |
|
34 | 27-38 | 40 |
| 14 |
|
34 | 30-29 | 39 |
| 15 |
|
34 | 29-33 | 37 |
| 16 |
|
34 | 26-35 | 36 |
| 17 |
|
34 | 24-33 | 36 |
| 18 |
|
34 | 25-57 | 26 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation