Nhận định Oddevold vs Helsingborg - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Helsingborg thắng hoặc hòa
1.78
3.8/10
Kèo 1X2
23.50
2.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.43
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.93
2.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHelsingborg
Kiểm soát bóngOddevold: 49%Helsingborg: 51%
Tổng số cú sútOddevold: 12Helsingborg: 10
Sút trúng đíchOddevold: 5Helsingborg: 4
Sút trượtOddevold: 5Helsingborg: 5
Phạt gócOddevold: 5Helsingborg: 5
Thẻ vàngOddevold: 1Helsingborg: 2
Việt vịOddevold: 1Helsingborg: 2
Phạm lỗiOddevold: 11Helsingborg: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Helsingborg
Tổng bàn thắngOddevold: 2.8Helsingborg: 3.3
Bàn thắng ghi đượcOddevold: 1.4Helsingborg: 1.4
Bàn thuaOddevold: 1.4Helsingborg: 1.9
Kiểm soát bóngOddevold: 46%Helsingborg: 57%
Tổng số cú sútOddevold: 12.2Helsingborg: 12.6
Sút trúng đíchOddevold: 4.3Helsingborg: 4.4
Sút trượtOddevold: 5.2Helsingborg: 6
Phạm lỗiOddevold: 11.3Helsingborg: 10.1
Phạt gócOddevold: 5.4Helsingborg: 6.4
Việt vịOddevold: 0.8Helsingborg: 1.3
Thẻ vàngOddevold: 1.33Helsingborg: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Helsingborg
ThắngOddevold: 2Helsingborg: 3
Trên 1.5 bànOddevold: 6Helsingborg: 9
Trên 2.5 bànOddevold: 4Helsingborg: 5
Trên 3.5 bànOddevold: 3Helsingborg: 3
Cả hai đội ghi bànOddevold: 5Helsingborg: 6
Thắng bất ngờOddevold: 0Helsingborg: 0
Thua bất ngờOddevold: 0Helsingborg: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
13 thg 5, 26
Helsingborg2
Oddevold2
28 thg 3, 26
Helsingborg1
Oddevold0
08 thg 11, 25
Oddevold1
Helsingborg4
22 thg 5, 25
Helsingborg0
Oddevold2
19 thg 9, 24
Helsingborg0
Oddevold0
20 thg 7, 24
Oddevold0
Helsingborg3
09 thg 3, 24
Helsingborg1
Oddevold1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 38-12 | 44 |
| 2 |
|
20 | 37-29 | 35 |
| 3 |
|
20 | 35-26 | 34 |
| 4 |
|
20 | 29-22 | 34 |
| 5 |
|
20 | 31-27 | 32 |
| 6 |
|
20 | 31-29 | 32 |
| 7 |
|
20 | 26-21 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-28 | 29 |
| 9 |
|
20 | 33-30 | 26 |
| 10 |
|
20 | 33-40 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-27 | 24 |
| 12 |
|
20 | 25-27 | 23 |
| 13 |
|
20 | 34-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 20-32 | 19 |
| 15 |
|
20 | 24-38 | 19 |
| 16 |
|
20 | 14-44 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation