Nhận định Ljungskile SK vs Oddevold - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
12.38
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.74
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOddevold
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 53%Oddevold: 47%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 14Oddevold: 11
Sút trúng đíchLjungskile SK: 6Oddevold: 4
Sút trượtLjungskile SK: 6Oddevold: 5
Phạt gócLjungskile SK: 4Oddevold: 5
Thẻ vàngLjungskile SK: 2Oddevold: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Oddevold
Tổng bàn thắngLjungskile SK: 3.5Oddevold: 2.6
Bàn thắng ghi đượcLjungskile SK: 1.9Oddevold: 1.4
Bàn thuaLjungskile SK: 1.6Oddevold: 1.2
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 49%Oddevold: 52%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 13Oddevold: 12.6
Sút trúng đíchLjungskile SK: 5.4Oddevold: 4
Sút trượtLjungskile SK: 5.7Oddevold: 5
Phạm lỗiLjungskile SK: 14Oddevold: 11.6
Phạt gócLjungskile SK: 4.6Oddevold: 5.5
Việt vịLjungskile SK: 1.3Oddevold: 0.9
Thẻ vàngLjungskile SK: 2Oddevold: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Oddevold
ThắngLjungskile SK: 4Oddevold: 3
Trên 1.5 bànLjungskile SK: 9Oddevold: 6
Trên 2.5 bànLjungskile SK: 8Oddevold: 5
Trên 3.5 bànLjungskile SK: 6Oddevold: 3
Cả hai đội ghi bànLjungskile SK: 9Oddevold: 5
Thắng bất ngờLjungskile SK: 0Oddevold: 0
Thua bất ngờLjungskile SK: 0Oddevold: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
22 thg 6, 26
Oddevold0
Ljungskile SK0
04 thg 3, 24
Oddevold3
Ljungskile SK0
22 thg 9, 23
Oddevold1
Ljungskile SK0
04 thg 6, 23
Ljungskile SK1
Oddevold1
27 thg 8, 22
Ljungskile SK1
Oddevold2
16 thg 5, 22
Oddevold0
Ljungskile SK0
19 thg 10, 19
Ljungskile SK2
Oddevold1
01 thg 7, 19
Oddevold0
Ljungskile SK1
20 thg 10, 18
Oddevold1
Ljungskile SK0
20 thg 5, 18
Ljungskile SK4
Oddevold1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-16 | 55 |
| 2 |
|
25 | 46-33 | 45 |
| 3 |
|
25 | 44-33 | 44 |
| 4 |
|
25 | 33-24 | 43 |
| 5 |
|
25 | 39-26 | 40 |
| 6 |
|
25 | 38-34 | 36 |
| 7 |
|
25 | 38-38 | 36 |
| 8 |
|
25 | 38-40 | 36 |
| 9 |
|
25 | 41-35 | 34 |
| 10 |
|
24 | 36-45 | 29 |
| 11 |
|
25 | 33-45 | 29 |
| 12 |
|
24 | 31-33 | 28 |
| 13 |
|
25 | 27-39 | 24 |
| 14 |
|
24 | 28-35 | 23 |
| 15 |
|
25 | 39-48 | 23 |
| 16 |
|
24 | 16-51 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation