1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Superettan
  4. Ljungskile SK
Ljungskile SK

Ljungskile SK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €400.00Th.
KEY INSIGHT Ljungskile SK bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Ljungskile SK không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDWW
64 Trận đấu đã nhận định
65.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ljungskile Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Ljungskile
Ljungskile SK
vs
Sandviken
Sandviken
2.05
3.65
3.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
IFK Varnamo
IFK Varnamo
2 : 3
Ljungskile SK
Ljungskile
2.43
3.5
2.67

2

2.67

U3.5

1.44

NO

2.3

X2

1.55
8.5/10

09:00

Kết thúc
Ljungskile
Ljungskile SK
3 : 2
Orebro SK
Orebro SK
2
3.6
3.5

1

2

O1.5

1.25

YES

1.67

1X

1.31
6/10

13:00

Kết thúc
Oddevold
Oddevold
0 : 0
Ljungskile SK
Ljungskile
2
3.6
3.85

1

2

O2.5

1.72

YES

1.62

1X

1.32
8.8/10

09:00

Kết thúc
Ljungskile
Ljungskile SK
1 : 1
Ostersunds FK
Ostersund
2.3
3.55
2.82

2

2.82

O2.5

1.71

YES

1.58

AS

1.28
7.9/10

13:00

Kết thúc
IK brage
IK brage
2 : 2
Ljungskile SK
Ljungskile
2.41
3.4
2.8

1

2.41

O2.5

1.73

YES

1.57

1X

1.47
2.4/10

07:00

Kết thúc
Ljungskile
Ljungskile SK
1 : 3
Varbergs B
Varbergs B
2.6
3.35
2.65

2

2.65

O1.5

1.26

NO

2.2

X2

1.5
8.5/10

07:00

Kết thúc
Norrby IF
Norrby IF
2 : 1
Ljungskile SK
Ljungskile
2.95
3.4
2.32

X2

1.42

O2.5

1.79

YES

1.6

X2

1.42
2.4/10

01:00

Kết thúc
IFK M
IFK Malmo
1 : 3
ljungSKile SK
ljungSKile
3.85
3.85
1.66

X2

1.13

O2.5

1.54

YES

1.57

O2.5

1.54
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ljungskile SK

Bạn đang tìm nhận định Ljungskile SK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ljungskile SK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 64 trận đấu có sự tham gia của Ljungskile SK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superettan, Ljungskile SK đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Ljungskile SK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €400.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ljungskile SK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ljungskile SK chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

SuperettanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng314
Hòa134
Thua336
Bàn thắng ghi được10818
Bàn thắng để thủng lưới10818
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.41.11.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-3-3 1 G
26 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
9 Trận
Tài 1.5 29%
4 Trận
Tài 2.5 21%
3 Trận
Tài 3.5 14%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Ambrož
F. Ambrož
22 MID 7.44
G. Mensah
G. Mensah
25 DEF 7.36
I. Maric
I. Maric
23 DEF 7.36
S. Adrian
S. Adrian
27 MID 7.30
D. Lagerlof
D. Lagerlof
21 MID 7.10
J. Liljedahl
J. Liljedahl
23 MID 7.07
L. Eriksson
L. Eriksson
22 GK 7.04
L. Lindholm Corner
L. Lindholm Corner
26 MID 7.04
M. Uzel
M. Uzel
23 DEF 6.97
I. Shears
I. Shears
25 FWD 6.97
A. Borén
A. Borén
19 MID 6.88
I. Seidu
I. Seidu
19 MID 6.88
H. Borstam
H. Borstam
22 MID 6.77
E. Reljanovic
E. Reljanovic
24 DEF 6.70
D. Ljung
D. Ljung
27 MID 6.70
W. Nilsson
W. Nilsson
21 MID 6.63
D. Frisk
D. Frisk
23 MID 6.62
M. Tomren Solheim
M. Tomren Solheim
20 MID 6.60
S. Omar
S. Omar
21 MID 6.53
A. Rasheed
A. Rasheed
20 FWD 6.50