Nhận định Olimpia Grudziadz vs Sandecja Nowy Sacz - 2 thg 6, 2026
12.07
X3.40
23.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Olimpia Grudziadz thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.07
7.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISandecja N
Kiểm soát bóngOlimpia Grudziadz: 56%Sandecja Nowy Sacz: 44%
Tổng số cú sútOlimpia Grudziadz: 9Sandecja Nowy Sacz: 7
Sút trúng đíchOlimpia Grudziadz: 5Sandecja Nowy Sacz: 3
Sút trượtOlimpia Grudziadz: 3Sandecja Nowy Sacz: 3
Phạt gócOlimpia Grudziadz: 5Sandecja Nowy Sacz: 4
Thẻ vàngOlimpia Grudziadz: 2Sandecja Nowy Sacz: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandecja N
Tổng bàn thắngOlimpia Grudziadz: 3Sandecja Nowy Sacz: 2.6
Bàn thắng ghi đượcOlimpia Grudziadz: 1.8Sandecja Nowy Sacz: 1.6
Bàn thuaOlimpia Grudziadz: 1.2Sandecja Nowy Sacz: 1
Kiểm soát bóngOlimpia Grudziadz: 54%Sandecja Nowy Sacz: 51%
Tổng số cú sútOlimpia Grudziadz: 12.6Sandecja Nowy Sacz: 11.2
Sút trúng đíchOlimpia Grudziadz: 8.2Sandecja Nowy Sacz: 6.3
Sút trượtOlimpia Grudziadz: 4.4Sandecja Nowy Sacz: 4.9
Phạt gócOlimpia Grudziadz: 6.1Sandecja Nowy Sacz: 6.4
Thẻ vàngOlimpia Grudziadz: 2.6Sandecja Nowy Sacz: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandecja N
ThắngOlimpia Grudziadz: 5Sandecja Nowy Sacz: 3
Trên 1.5 bànOlimpia Grudziadz: 8Sandecja Nowy Sacz: 6
Trên 2.5 bànOlimpia Grudziadz: 5Sandecja Nowy Sacz: 5
Trên 3.5 bànOlimpia Grudziadz: 5Sandecja Nowy Sacz: 5
Cả hai đội ghi bànOlimpia Grudziadz: 6Sandecja Nowy Sacz: 5
Thắng bất ngờOlimpia Grudziadz: 0Sandecja Nowy Sacz: 0
Thua bất ngờOlimpia Grudziadz: 1Sandecja Nowy Sacz: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Sandecja Nowy Sącz1
Olimpia Grudziądz3
02 thg 11, 25
Olimpia Grudziądz1
Sandecja Nowy Sącz0
18 thg 11, 23
Sandecja Nowy Sącz1
Olimpia Grudziądz0
22 thg 7, 23
Olimpia Grudziądz3
Sandecja Nowy Sącz1
25 thg 7, 20
Olimpia Grudziądz0
Sandecja Nowy Sącz0
08 thg 11, 19
Sandecja Nowy Sącz3
Olimpia Grudziądz1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-45 | 68 |
| 2 |
|
34 | 57-37 | 64 |
| 3 |
|
34 | 69-42 | 64 |
| 4 |
|
34 | 64-43 | 58 |
| 5 |
|
34 | 65-49 | 55 |
| 6 |
|
34 | 54-40 | 55 |
| 7 |
|
34 | 46-35 | 53 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-48 | 46 |
| 10 |
|
34 | 56-43 | 46 |
| 11 |
|
34 | 47-40 | 46 |
| 12 |
|
34 | 51-59 | 44 |
| 13 |
|
34 | 48-47 | 42 |
| 14 |
|
34 | 47-62 | 37 |
| 15 |
|
34 | 37-61 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-55 | 34 |
| 17 |
|
34 | 33-64 | 25 |
| 18 |
|
34 | 18-84 | 6 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation