Nhận định Olympiakos vs Krasava Ypsonas - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKrasava
xGOlympiakos: 1.49Krasava Ypsonas: 1
Kiểm soát bóngOlympiakos: 58%Krasava Ypsonas: 42%
Tổng số cú sútOlympiakos: 16Krasava Ypsonas: 7
Sút trúng đíchOlympiakos: 7Krasava Ypsonas: 3
Sút trượtOlympiakos: 6Krasava Ypsonas: 3
Phạt gócOlympiakos: 7Krasava Ypsonas: 3
Thẻ vàngOlympiakos: 1Krasava Ypsonas: 2
Việt vịOlympiakos: 2Krasava Ypsonas: 1
Phạm lỗiOlympiakos: 11Krasava Ypsonas: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Krasava
Tổng bàn thắngOlympiakos: 3.2Krasava Ypsonas: 3
Bàn thắng ghi đượcOlympiakos: 1.7Krasava Ypsonas: 1
Bàn thuaOlympiakos: 1.5Krasava Ypsonas: 2
Kiểm soát bóngOlympiakos: 52%Krasava Ypsonas: 49%
Tổng số cú sútOlympiakos: 12.1Krasava Ypsonas: 8.4
Sút trúng đíchOlympiakos: 6.1Krasava Ypsonas: 3.8
Sút trượtOlympiakos: 4.7Krasava Ypsonas: 3.1
Phạm lỗiOlympiakos: 13.7Krasava Ypsonas: 10.8
Phạt gócOlympiakos: 4.9Krasava Ypsonas: 3.9
Việt vịOlympiakos: 1.4Krasava Ypsonas: 1.6
Thẻ vàngOlympiakos: 2Krasava Ypsonas: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Krasava
ThắngOlympiakos: 3Krasava Ypsonas: 2
Trên 1.5 bànOlympiakos: 8Krasava Ypsonas: 8
Trên 2.5 bànOlympiakos: 7Krasava Ypsonas: 6
Trên 3.5 bànOlympiakos: 4Krasava Ypsonas: 3
Cả hai đội ghi bànOlympiakos: 8Krasava Ypsonas: 6
Thắng bất ngờOlympiakos: 0Krasava Ypsonas: 0
Thua bất ngờOlympiakos: 0Krasava Ypsonas: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
21 thg 32026
Krasava Ypsonas
Olympiakos10
12 thg 12026
Krasava Ypsonas
Olympiakos10
19 thg 92025
Olympiakos
Krasava Ypsonas11
02 thg 42025
Olympiakos
Krasava Ypsonas11
07 thg 22025
Krasava Ypsonas
Olympiakos12
08 thg 12025
Krasava Ypsonas
Olympiakos00
20 thg 42024
Krasava Ypsonas
Olympiakos15
23 thg 22024
Olympiakos
Krasava Ypsonas10
15 thg 122023
Olympiakos
Krasava Ypsonas01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10-8 | 15 |
| 2 |
|
6 | 11-5 | 13 |
| 3 |
|
6 | 13-4 | 12 |
| 4 |
|
6 | 14-8 | 12 |
| 5 |
|
6 | 7-3 | 11 |
| 6 |
|
6 | 7-8 | 9 |
| 7 |
|
6 | 12-8 | 8 |
| 8 |
|
6 | 11-9 | 8 |
| 9 |
|
6 | 4-6 | 6 |
| 10 |
|
6 | 10-11 | 5 |
| 11 |
|
6 | 11-15 | 4 |
| 12 |
|
6 | 5-14 | 3 |
| 13 |
|
6 | 4-13 | 3 |
| 14 |
|
6 | 4-11 | 3 |
Promotion - Cyprus League (Championship Group)
Cyprus League (Relegation Group)