Nhận định Orsha vs Bumprom - 31 thg 10, 2026
13.20
X4.10
21.78
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 23–2
- Orsha · Bàn Tarbyakov N.Kiến tạo Alexandrovich A.1–066'
- Orsha · Bàn Zheleznikov G.Kiến tạo Bobchenok N.2–076'
- 83'Bumprom · Bàn 2–1Fazylov A.Kiến tạo Miroevskiy A.
- 90'Bumprom · Bàn 2–2Fazylov A.Kiến tạo Miroevskiy A.
- Orsha · Bàn Strebtsov D.3–290+3'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.33
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X4.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.33
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
4.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.62
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
BumProm Gomel
Tổng bàn thắngOrsha: 3.4Bumprom: 3.6
Bàn thắng ghi đượcOrsha: 1.3Bumprom: 1.6
Bàn thuaOrsha: 2.1Bumprom: 2
Thẻ vàngOrsha: 2.1Bumprom: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BumProm Gomel
ThắngOrsha: 2Bumprom: 3
Tài 1.5 bànOrsha: 7Bumprom: 9
Tài 2.5 bànOrsha: 7Bumprom: 9
Tài 3.5 bànOrsha: 5Bumprom: 5
Cả hai đội ghi bànOrsha: 6Bumprom: 8
Thắng bất ngờOrsha: 0Bumprom: 0
Thua bất ngờOrsha: 0Bumprom: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.9Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
86%Tài 2.5 bàn
04 thg 7 2026: BumProm Gomel 1–3 Orsha
02 thg 11 2025: BumProm Gomel 4–0 Orsha
28 thg 6 2025: Orsha 0–3 BumProm Gomel
17 thg 11 2024: BumProm Gomel 3–4 Orsha
27 thg 7 2024: Orsha 1–0 BumProm Gomel
29 thg 10 2023: BumProm Gomel 2–2 Orsha
24 thg 6 2023: Orsha 2–2 BumProm Gomel
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 61-30 | 66 |
| 2 |
|
31 | 57-44 | 66 |
| 3 |
|
31 | 81-38 | 65 |
| 4 |
|
31 | 68-36 | 62 |
| 5 |
|
31 | 53-38 | 53 |
| 6 |
|
31 | 62-46 | 50 |
| 7 |
|
30 | 48-51 | 45 |
| 8 |
|
31 | 43-43 | 42 |
| 9 |
|
31 | 56-51 | 41 |
| 10 |
|
31 | 46-56 | 41 |
| 11 |
|
31 | 36-41 | 39 |
| 12 |
|
29 | 43-43 | 38 |
| 13 |
|
31 | 46-59 | 36 |
| 14 |
|
31 | 38-58 | 33 |
| 15 |
|
30 | 30-40 | 30 |
| 16 |
|
31 | 43-66 | 24 |
| 17 |
|
30 | 34-74 | 23 |
| 18 |
|
30 | 39-70 | 22 |