Nhận định FC Energetik-Bgu Minsk vs Orsha - 26 thg 9, 2026
11.54
X4.15
24.45
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- FC Energetik-Bgu Minsk · Bàn thắng Knyshev N.1–023'
- Hiệp 24–1
- FC Energetik-Bgu Minsk · Bàn thắng Chul D.Kiến tạo Slivin A.2–050'
- FC Energetik-Bgu Minsk · Bàn thắng Korytko M.3–057'
- FC Energetik-Bgu Minsk · Bàn thắng Korytko M.Kiến tạo Slivin A.4–077'
- 85'Orsha · Bàn thắng 4–1Tikhomirov D.
- FC Energetik-Bgu Minsk · Bàn thắng Sazankov T. (pen.)5–190+2'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.61
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
24.45
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.61
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.73
1.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Orsha
Tổng bàn thắngFC Energetik-Bgu Minsk: 2.5Orsha: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFC Energetik-Bgu Minsk: 1.1Orsha: 1.1
Bàn thuaFC Energetik-Bgu Minsk: 1.4Orsha: 1.8
Thẻ vàngFC Energetik-Bgu Minsk: 1.33Orsha: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orsha
ThắngFC Energetik-Bgu Minsk: 4Orsha: 3
Trên 1.5 bànFC Energetik-Bgu Minsk: 7Orsha: 8
Trên 2.5 bànFC Energetik-Bgu Minsk: 6Orsha: 8
Trên 3.5 bànFC Energetik-Bgu Minsk: 2Orsha: 3
Cả hai đội ghi bànFC Energetik-Bgu Minsk: 5Orsha: 6
Thắng bất ngờFC Energetik-Bgu Minsk: 0Orsha: 1
Thua bất ngờFC Energetik-Bgu Minsk: 1Orsha: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
Orsha0
FC Energetik-Bgu Minsk2
27 thg 10, 24
FC Energetik-Bgu Minsk1
Orsha1
29 thg 6, 24
Orsha2
FC Energetik-Bgu Minsk2
28 thg 8, 20
Orsha1
FC Energetik-Bgu Minsk6
01 thg 9, 18
Orsha0
FC Energetik-Bgu Minsk1
05 thg 5, 18
FC Energetik-Bgu Minsk4
Orsha0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 57-28 | 60 |
| 2 |
|
28 | 72-33 | 58 |
| 3 |
|
28 | 61-32 | 56 |
| 4 |
|
27 | 51-43 | 54 |
| 5 |
|
28 | 51-33 | 50 |
| 6 |
|
27 | 46-45 | 45 |
| 7 |
|
28 | 55-45 | 43 |
| 8 |
|
28 | 53-44 | 41 |
| 9 |
|
25 | 42-37 | 35 |
| 10 |
|
28 | 38-41 | 35 |
| 11 |
|
28 | 41-51 | 35 |
| 12 |
|
27 | 33-36 | 33 |
| 13 |
|
27 | 37-50 | 30 |
| 14 |
|
27 | 28-51 | 27 |
| 15 |
|
27 | 25-36 | 26 |
| 16 |
|
27 | 36-61 | 22 |
| 17 |
|
28 | 38-60 | 21 |
| 18 |
|
28 | 30-68 | 20 |