Nhận định Pacific FC vs Vancouver FC - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVancouver FC
xGPacific FC: 1.39Vancouver FC: 1.16
Kiểm soát bóngPacific FC: 49%Vancouver FC: 51%
Tổng số cú sútPacific FC: 13Vancouver FC: 11
Sút trúng đíchPacific FC: 5Vancouver FC: 3
Sút trượtPacific FC: 5Vancouver FC: 5
Phạt gócPacific FC: 4Vancouver FC: 5
Thẻ vàngPacific FC: 2Vancouver FC: 1
Việt vịPacific FC: 1Vancouver FC: 1
Phạm lỗiPacific FC: 13Vancouver FC: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Vancouver FC
Bàn thắng kỳ vọngPacific FC: 1.66Vancouver FC: 1
Tổng bàn thắngPacific FC: 3.1Vancouver FC: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPacific FC: 1.3Vancouver FC: 1.5
Bàn thuaPacific FC: 1.8Vancouver FC: 1.4
Kiểm soát bóngPacific FC: 50%Vancouver FC: 44%
Tổng số cú sútPacific FC: 14Vancouver FC: 10.2
Sút trúng đíchPacific FC: 5.2Vancouver FC: 3.4
Sút trượtPacific FC: 5.6Vancouver FC: 4.4
Phạm lỗiPacific FC: 12.7Vancouver FC: 10.7
Phạt gócPacific FC: 3.9Vancouver FC: 4.2
Việt vịPacific FC: 1.3Vancouver FC: 0.8
Thẻ vàngPacific FC: 1.67Vancouver FC: 1.7
Tổng số đường chuyềnPacific FC: 454Vancouver FC: 393
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vancouver FC
ThắngPacific FC: 1Vancouver FC: 5
Trên 1.5 bànPacific FC: 8Vancouver FC: 6
Trên 2.5 bànPacific FC: 5Vancouver FC: 5
Trên 3.5 bànPacific FC: 3Vancouver FC: 5
Cả hai đội ghi bànPacific FC: 7Vancouver FC: 5
Thắng bất ngờPacific FC: 0Vancouver FC: 0
Thua bất ngờPacific FC: 0Vancouver FC: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
15 thg 8, 26
Vancouver FC1
Pacific FC1
14 thg 6, 26
Vancouver FC2
Pacific FC1
04 thg 5, 26
Pacific FC1
Vancouver FC3
14 thg 9, 25
Pacific FC1
Vancouver FC1
10 thg 8, 25
Vancouver FC2
Pacific FC3
28 thg 6, 25
Pacific FC4
Vancouver FC4
07 thg 5, 25
Pacific FC1
Vancouver FC1
27 thg 4, 25
Vancouver FC1
Pacific FC1
14 thg 9, 24
Pacific FC3
Vancouver FC0
11 thg 8, 24
Vancouver FC1
Pacific FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 41-12 | 49 |
| 2 |
|
21 | 33-15 | 45 |
| 3 |
|
22 | 34-37 | 34 |
| 4 |
|
22 | 30-28 | 30 |
| 5 |
|
22 | 31-37 | 23 |
| 6 |
|
20 | 29-42 | 23 |
| 7 |
|
21 | 29-38 | 22 |
| 8 |
|
21 | 25-43 | 10 |