Nhận định Phoenix Rising vs Lexington - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILexington
xGPhoenix Rising: 1.37Lexington: 1.49
Kiểm soát bóngPhoenix Rising: 51%Lexington: 49%
Tổng số cú sútPhoenix Rising: 13Lexington: 14
Sút trúng đíchPhoenix Rising: 3Lexington: 6
Sút trượtPhoenix Rising: 5Lexington: 5
Phạt gócPhoenix Rising: 4Lexington: 6
Thẻ vàngPhoenix Rising: 3Lexington: 1
Việt vịPhoenix Rising: 2Lexington: 1
Phạm lỗiPhoenix Rising: 14Lexington: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Lexington
Bàn thắng kỳ vọngPhoenix Rising: 1.22Lexington: 2.06
Tổng bàn thắngPhoenix Rising: 3.5Lexington: 3.9
Bàn thắng ghi đượcPhoenix Rising: 1.8Lexington: 2.6
Bàn thuaPhoenix Rising: 1.7Lexington: 1.3
Kiểm soát bóngPhoenix Rising: 44%Lexington: 52%
Tổng số cú sútPhoenix Rising: 11.7Lexington: 17.7
Sút trúng đíchPhoenix Rising: 3.5Lexington: 6.6
Sút trượtPhoenix Rising: 4.6Lexington: 6.4
Phạm lỗiPhoenix Rising: 15Lexington: 11.2
Phạt gócPhoenix Rising: 3Lexington: 6.8
Việt vịPhoenix Rising: 1.8Lexington: 1.5
Thẻ vàngPhoenix Rising: 2.44Lexington: 1.1
Tổng số đường chuyềnPhoenix Rising: 367Lexington: 434
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lexington
ThắngPhoenix Rising: 5Lexington: 6
Trên 1.5 bànPhoenix Rising: 10Lexington: 8
Trên 2.5 bànPhoenix Rising: 9Lexington: 7
Trên 3.5 bànPhoenix Rising: 5Lexington: 6
Cả hai đội ghi bànPhoenix Rising: 9Lexington: 6
Thắng bất ngờPhoenix Rising: 0Lexington: 0
Thua bất ngờPhoenix Rising: 0Lexington: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.3Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
09 thg 82026
Lexington
Phoenix Rising10
09 thg 82025
Lexington
Phoenix Rising20
05 thg 72025
Phoenix Rising
Lexington01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 48-37 | 50 |
| 2 |
|
29 | 44-34 | 49 |
| 3 |
|
29 | 39-26 | 48 |
| 4 |
|
29 | 54-36 | 47 |
| 5 |
|
29 | 42-38 | 44 |
| 6 |
|
29 | 34-29 | 43 |
| 7 |
|
29 | 30-29 | 42 |
| 8 |
|
29 | 42-43 | 39 |
| 9 |
|
29 | 38-47 | 39 |
| 10 |
|
29 | 37-37 | 38 |
| 11 |
|
29 | 40-46 | 36 |
| 12 |
|
29 | 30-51 | 21 |
Play Offs: 1/8-finals