Nhận định Las Vegas Lights vs Lexington - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILexington
xGLas Vegas Lights: 1.28Lexington: 1.56
Kiểm soát bóngLas Vegas Lights: 47%Lexington: 53%
Tổng số cú sútLas Vegas Lights: 13Lexington: 16
Sút trúng đíchLas Vegas Lights: 4Lexington: 6
Sút trượtLas Vegas Lights: 6Lexington: 6
Phạt gócLas Vegas Lights: 4Lexington: 6
Thẻ vàngLas Vegas Lights: 2Lexington: 1
Việt vịLas Vegas Lights: 1Lexington: 1
Phạm lỗiLas Vegas Lights: 12Lexington: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Lexington
Bàn thắng kỳ vọngLas Vegas Lights: 1.22Lexington: 1.78
Tổng bàn thắngLas Vegas Lights: 2.6Lexington: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLas Vegas Lights: 1.2Lexington: 2.1
Bàn thuaLas Vegas Lights: 1.4Lexington: 1.1
Kiểm soát bóngLas Vegas Lights: 48%Lexington: 51%
Tổng số cú sútLas Vegas Lights: 14Lexington: 16.4
Sút trúng đíchLas Vegas Lights: 4.2Lexington: 6.1
Sút trượtLas Vegas Lights: 6.3Lexington: 6.1
Phạm lỗiLas Vegas Lights: 11.3Lexington: 11.1
Phạt gócLas Vegas Lights: 3.8Lexington: 6
Việt vịLas Vegas Lights: 1.6Lexington: 1.4
Thẻ vàngLas Vegas Lights: 2.33Lexington: 1.3
Tổng số đường chuyềnLas Vegas Lights: 431Lexington: 427
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lexington
ThắngLas Vegas Lights: 4Lexington: 5
Trên 1.5 bànLas Vegas Lights: 8Lexington: 7
Trên 2.5 bànLas Vegas Lights: 4Lexington: 6
Trên 3.5 bànLas Vegas Lights: 2Lexington: 5
Cả hai đội ghi bànLas Vegas Lights: 5Lexington: 5
Thắng bất ngờLas Vegas Lights: 0Lexington: 0
Thua bất ngờLas Vegas Lights: 0Lexington: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
23 thg 8, 26
Lexington2
Las Vegas Lights0
03 thg 5, 26
Las Vegas Lights2
Lexington1
31 thg 8, 25
Las Vegas Lights1
Lexington0
13 thg 4, 25
Lexington0
Las Vegas Lights0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 48-36 | 50 |
| 2 |
|
28 | 44-33 | 49 |
| 3 |
|
28 | 38-26 | 45 |
| 4 |
|
28 | 49-33 | 44 |
| 5 |
|
28 | 32-25 | 43 |
| 6 |
|
28 | 41-38 | 41 |
| 7 |
|
28 | 37-44 | 39 |
| 8 |
|
28 | 29-29 | 39 |
| 9 |
|
28 | 39-42 | 36 |
| 10 |
|
28 | 37-41 | 36 |
| 11 |
|
28 | 33-35 | 35 |
| 12 |
|
28 | 30-50 | 21 |
Play Offs: 1/8-finals