Nhận định Lexington vs Orange County SC - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOrange C
xGLexington: 1.44Orange County SC: 0.97
Kiểm soát bóngLexington: 58%Orange County SC: 42%
Tổng số cú sútLexington: 15Orange County SC: 8
Sút trúng đíchLexington: 5Orange County SC: 3
Sút trượtLexington: 6Orange County SC: 3
Phạt gócLexington: 7Orange County SC: 3
Thẻ vàngLexington: 2Orange County SC: 2
Việt vịLexington: 1Orange County SC: 1
Phạm lỗiLexington: 11Orange County SC: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Orange C
Bàn thắng kỳ vọngLexington: 1.28Orange County SC: 0.88
Tổng bàn thắngLexington: 2.5Orange County SC: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLexington: 1.5Orange County SC: 1.1
Bàn thuaLexington: 1Orange County SC: 2.1
Kiểm soát bóngLexington: 49%Orange County SC: 47%
Tổng số cú sútLexington: 13Orange County SC: 9
Sút trúng đíchLexington: 4Orange County SC: 2.9
Sút trượtLexington: 5Orange County SC: 3.5
Phạm lỗiLexington: 11.4Orange County SC: 11.9
Phạt gócLexington: 5.8Orange County SC: 3.6
Việt vịLexington: 1.2Orange County SC: 0.5
Thẻ vàngLexington: 2.1Orange County SC: 1.6
Tổng số đường chuyềnLexington: 395Orange County SC: 374
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orange C
ThắngLexington: 5Orange County SC: 2
Trên 1.5 bànLexington: 6Orange County SC: 10
Trên 2.5 bànLexington: 4Orange County SC: 6
Trên 3.5 bànLexington: 3Orange County SC: 3
Cả hai đội ghi bànLexington: 4Orange County SC: 6
Thắng bất ngờLexington: 0Orange County SC: 0
Thua bất ngờLexington: 0Orange County SC: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Orange County SC0
Lexington0
12 thg 9, 25
Lexington1
Orange County SC1
16 thg 3, 25
Orange County SC2
Lexington2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 41-30 | 43 |
| 2 |
|
22 | 33-23 | 41 |
| 3 |
|
24 | 40-37 | 37 |
| 4 |
|
23 | 27-21 | 36 |
| 5 |
|
23 | 30-20 | 36 |
| 6 |
|
24 | 34-34 | 36 |
| 7 |
|
24 | 29-28 | 36 |
| 8 |
|
24 | 37-30 | 34 |
| 9 |
|
24 | 34-32 | 33 |
| 10 |
|
24 | 31-34 | 32 |
| 11 |
|
24 | 29-35 | 27 |
| 12 |
|
24 | 25-42 | 18 |
Play Offs: 1/8-finals