Nhận định P-Iirot vs EPS - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
22.12
3.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.40
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.84
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEPS
Kiểm soát bóngP-Iirot: 45%EPS: 55%
Tổng số cú sútP-Iirot: 12EPS: 11
Sút trúng đíchP-Iirot: 5EPS: 6
Sút trượtP-Iirot: 7EPS: 5
Phạt gócP-Iirot: 4EPS: 5
Thẻ vàngP-Iirot: 2EPS: 1
Kiểm soát bóngP-Iirot: 34%EPS: 66%
Tổng số cú sútP-Iirot: 5EPS: 19
Sút trúng đíchP-Iirot: 3EPS: 6
Sút trượtP-Iirot: 2EPS: 13
Phạt gócP-Iirot: 3EPS: 10
Thẻ vàngP-Iirot: 2EPS: 3
Kiểm soát bóngP-Iirot: 34%45%EPS: 66%55%
Tổng số cú sútP-Iirot: 512EPS: 1911
Sút trúng đíchP-Iirot: 35EPS: 66
Sút trượtP-Iirot: 27EPS: 135
Phạt gócP-Iirot: 34EPS: 105
Thẻ vàngP-Iirot: 22EPS: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
EPS
Tổng bàn thắngP-Iirot: 3EPS: 3.1
Bàn thắng ghi đượcP-Iirot: 1.3EPS: 2.3
Bàn thuaP-Iirot: 1.7EPS: 0.8
Kiểm soát bóngP-Iirot: 46%EPS: 56%
Tổng số cú sútP-Iirot: 10.9EPS: 10.3
Sút trúng đíchP-Iirot: 4.7EPS: 5.8
Sút trượtP-Iirot: 6.2EPS: 4.5
Phạt gócP-Iirot: 4.7EPS: 4.6
Thẻ vàngP-Iirot: 1.6EPS: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
EPS
ThắngP-Iirot: 4EPS: 8
Tài 1.5 bànP-Iirot: 9EPS: 8
Tài 2.5 bànP-Iirot: 5EPS: 5
Tài 3.5 bànP-Iirot: 2EPS: 4
Cả hai đội ghi bànP-Iirot: 7EPS: 5
Thắng bất ngờP-Iirot: 0EPS: 2
Thua bất ngờP-Iirot: 0EPS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.5Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
11 thg 7 2026: EPS 2–0 P-Iirot
02 thg 5 2026: P-Iirot 2–1 EPS
26 thg 8 2023: EPS 3–2 P-Iirot
04 thg 6 2023: P-Iirot 1–0 EPS
28 thg 9 2019: EPS 4–4 P-Iirot
29 thg 6 2019: P-Iirot 1–1 EPS
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)