Nhận định P-Iirot vs GrIFK - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.16
P-Iirot thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.61
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.35
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.60
4.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrIFK
Kiểm soát bóngP-Iirot: 54%GrIFK: 46%
Tổng số cú sútP-Iirot: 15GrIFK: 7
Sút trúng đíchP-Iirot: 5GrIFK: 5
Sút trượtP-Iirot: 11GrIFK: 3
Phạt gócP-Iirot: 5GrIFK: 3
Thẻ vàngP-Iirot: 2GrIFK: 3
Kiểm soát bóngP-Iirot: 59%GrIFK: 41%
Tổng số cú sútP-Iirot: 12GrIFK: 4
Sút trúng đíchP-Iirot: 7GrIFK: 0
Sút trượtP-Iirot: 5GrIFK: 4
Phạt gócP-Iirot: 6GrIFK: 4
Thẻ vàngP-Iirot: 1GrIFK: 3
Kiểm soát bóngP-Iirot: 59%54%GrIFK: 41%46%
Tổng số cú sútP-Iirot: 1215GrIFK: 47
Sút trúng đíchP-Iirot: 75GrIFK: 05
Sút trượtP-Iirot: 511GrIFK: 43
Phạt gócP-Iirot: 65GrIFK: 43
Thẻ vàngP-Iirot: 12GrIFK: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
GrIFK
Tổng bàn thắngP-Iirot: 3GrIFK: 3.2
Bàn thắng ghi đượcP-Iirot: 1.6GrIFK: 1.4
Bàn thuaP-Iirot: 1.4GrIFK: 1.8
Kiểm soát bóngP-Iirot: 49%GrIFK: 48%
Tổng số cú sútP-Iirot: 13.1GrIFK: 9.3
Sút trúng đíchP-Iirot: 4.6GrIFK: 5.3
Sút trượtP-Iirot: 8.5GrIFK: 4
Phạt gócP-Iirot: 4GrIFK: 4.1
Thẻ vàngP-Iirot: 1.8GrIFK: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
GrIFK
ThắngP-Iirot: 4GrIFK: 3
Tài 1.5 bànP-Iirot: 9GrIFK: 8
Tài 2.5 bànP-Iirot: 5GrIFK: 6
Tài 3.5 bànP-Iirot: 3GrIFK: 4
Cả hai đội ghi bànP-Iirot: 5GrIFK: 7
Thắng bất ngờP-Iirot: 0GrIFK: 0
Thua bất ngờP-Iirot: 0GrIFK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
0Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
29 thg 5 2026: GrIFK 1–1 P-Iirot
13 thg 8 2023: GrIFK 3–1 P-Iirot
22 thg 5 2023: P-Iirot 1–2 GrIFK
26 thg 9 2020: P-Iirot 0–3 GrIFK
03 thg 8 2019: P-Iirot 0–0 GrIFK
26 thg 5 2019: GrIFK 1–1 P-Iirot
03 thg 10 2015: GrIFK 3–1 P-Iirot
06 thg 8 2015: P-Iirot 0–2 GrIFK
12 thg 6 2015: GrIFK 3–1 P-Iirot
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)