Nhận định EPS vs HJS Akatemia - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.44
EPS thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.37
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.57
4.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHJS
Kiểm soát bóngEPS: 56%HJS Akatemia: 44%
Tổng số cú sútEPS: 11HJS Akatemia: 9
Sút trúng đíchEPS: 5HJS Akatemia: 4
Sút trượtEPS: 6HJS Akatemia: 5
Phạt gócEPS: 5HJS Akatemia: 5
Thẻ vàngEPS: 1HJS Akatemia: 2
Kiểm soát bóngEPS: 61%HJS Akatemia: 39%
Tổng số cú sútEPS: 14HJS Akatemia: 9
Sút trúng đíchEPS: 6HJS Akatemia: 4
Sút trượtEPS: 8HJS Akatemia: 5
Phạt gócEPS: 5HJS Akatemia: 4
Thẻ vàngEPS: 2HJS Akatemia: 3
Kiểm soát bóngEPS: 61%56%HJS Akatemia: 39%44%
Tổng số cú sútEPS: 1411HJS Akatemia: 99
Sút trúng đíchEPS: 65HJS Akatemia: 44
Sút trượtEPS: 86HJS Akatemia: 55
Phạt gócEPS: 55HJS Akatemia: 45
Thẻ vàngEPS: 21HJS Akatemia: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
HJS
Tổng bàn thắngEPS: 4HJS Akatemia: 3.3
Bàn thắng ghi đượcEPS: 2.4HJS Akatemia: 1.8
Bàn thuaEPS: 1.6HJS Akatemia: 1.5
Kiểm soát bóngEPS: 57%HJS Akatemia: 51%
Tổng số cú sútEPS: 10.8HJS Akatemia: 8.9
Sút trúng đíchEPS: 4.9HJS Akatemia: 3.8
Sút trượtEPS: 5.9HJS Akatemia: 5.1
Phạt gócEPS: 4.7HJS Akatemia: 5.3
Thẻ vàngEPS: 1.7HJS Akatemia: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HJS
ThắngEPS: 7HJS Akatemia: 5
Trên 1.5 bànEPS: 10HJS Akatemia: 8
Trên 2.5 bànEPS: 8HJS Akatemia: 7
Trên 3.5 bànEPS: 6HJS Akatemia: 4
Cả hai đội ghi bànEPS: 8HJS Akatemia: 6
Thắng bất ngờEPS: 3HJS Akatemia: 0
Thua bất ngờEPS: 0HJS Akatemia: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
4Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.4Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
22 thg 82026
EPS
HJS Akatemia20
06 thg 62026
HJS Akatemia
EPS13
12 thg 82023
EPS
HJS Akatemia40
21 thg 52023
HJS Akatemia
EPS00
06 thg 82022
HJS Akatemia
EPS21
14 thg 52022
EPS
HJS Akatemia10
31 thg 72021
EPS
HJS Akatemia12
27 thg 72021
HJS Akatemia
EPS11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)