Chuyển đến nội dung

Nhận định Pitea W vs Malmo FF W - 7 thg 11, 2026

Pitea W €150Th.
7 thg 1112:00
1:1
Kết thúc
Malmo FF W €31.75m
14.80 X3.80 21.65

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–1
  2. Pitea W · Bàn Hellekant A.Kiến tạo Henriksson S.1–05'
  3. 45+1'Malmo FF W · Bàn 1–1Lindstrom A.Kiến tạo Hoff-Persson N.
  4. Hiệp 20–0

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5 1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.6/10
Kèo 1X2
21.65
1.2/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.62
1.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.91
1.1/10
Tỷ số hiệp 1
Pitea W01Malmo FF W
Tỷ số chính xác
Pitea W03Malmo FF W

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Pitea W
Malmo FF W
xGPitea W: 1.06Malmo FF W: 1.59
Kiểm soát bóngPitea W: 47%Malmo FF W: 53%
Tổng số cú sútPitea W: 6Malmo FF W: 10
Sút trúng đíchPitea W: 3Malmo FF W: 5
Sút trượtPitea W: 3Malmo FF W: 4
Phạt gócPitea W: 4Malmo FF W: 4
Thẻ vàngPitea W: 2Malmo FF W: 1
Việt vịPitea W: 1Malmo FF W: 3
Phạm lỗiPitea W: 9Malmo FF W: 10
Kiểm soát bóngPitea W: 35%Malmo FF W: 65%
Tổng số cú sútPitea W: 8Malmo FF W: 6
Sút trúng đíchPitea W: 5Malmo FF W: 3
Sút trượtPitea W: 3Malmo FF W: 3
Phạt gócPitea W: 6Malmo FF W: 4
Thẻ vàngPitea W: 1Malmo FF W: 0
Việt vịPitea W: 0Malmo FF W: 4
Kiểm soát bóngPitea W: 35%47%Malmo FF W: 65%53%
Tổng số cú sútPitea W: 86Malmo FF W: 610
Sút trúng đíchPitea W: 53Malmo FF W: 35
Sút trượtPitea W: 33Malmo FF W: 34
Phạt gócPitea W: 64Malmo FF W: 44
Thẻ vàngPitea W: 12Malmo FF W: 01
Việt vịPitea W: 01Malmo FF W: 43

Đội hình dự kiến

Đã công bố đội hình chính thức Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 09:03
Pitea W4-1-4-1Đoán đúng sơ đồSơ đồĐoán đúng sơ đồ4-2-3-1Malmo FF W
  • đá chính22Strazdina
  • đá chính17Henriksson
  • đá chính12Simonovic
  • đá chính16Green
  • không đá chính3Johannesen người đá chính thay: Murnin
  • không đá chính19Olsson người đá chính thay: Ekblom
  • đá chính15Hellekant
  • đá chính4Johansson
  • không đá chính25Aronsson người đá chính thay: Andersson
  • đá chính9Sampson
  • đá chính26Moberg
  • không đá chính1Mušović người đá chính thay: Krammer
  • đá chính18Nevin
  • đá chính13Petrović
  • không đá chính4Löfqvist người đá chính thay: Hoff-Persson
  • đá chính15Mårtensson
  • đá chính8Persson
  • không đá chính21Sayer người đá chính thay: Olesen
  • đá chính9Eiríksdóttir
  • đá chính10D'Aquila
  • không đá chính7Johansson người đá chính thay: Khatawi
  • không đá chính16Skoog người đá chính thay: Lindström

Chú thích

đá chínhkhông đá chính Murninngười đá chính thay

Pitea W4-1-4-1Sơ đồ4-2-3-1Malmo FF W
  • 22Strazdina
  • 17Henriksson
  • 12Simonovic
  • 16Green
  • 27Murnin
  • 4Johansson
  • 26Moberg
  • 20Ekblom
  • 24Andersson
  • 9Sampson
  • 15Hellekant
  • 31Krammer
  • 18Nevin
  • 13Petrović
  • 15Mårtensson
  • 2Hoff-Persson
  • 8Persson
  • 17Olesen
  • 9Eiríksdóttir
  • 10D'Aquila
  • 25Khatawi
  • 29Lindström

Thống kê

Trung bình / Trận
Pitea W
Malmo FF W
Tổng bàn thắngPitea W: 2.6Malmo FF W: 2.7
Bàn thắng ghi đượcPitea W: 1.6Malmo FF W: 1.9
Bàn thuaPitea W: 1Malmo FF W: 0.8
Kiểm soát bóngPitea W: 49%Malmo FF W: 52%
Tổng số cú sútPitea W: 9Malmo FF W: 14.5
Sút trúng đíchPitea W: 4.6Malmo FF W: 6
Sút trượtPitea W: 3.6Malmo FF W: 5.7
Phạm lỗiPitea W: 5.7Malmo FF W: 10.2
Phạt gócPitea W: 6.1Malmo FF W: 5
Việt vịPitea W: 1.6Malmo FF W: 3.8
Thẻ vàngPitea W: 1.14Malmo FF W: 1.33

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Pitea W
Malmo FF W
ThắngPitea W: 3Malmo FF W: 8
Tài 1.5 bànPitea W: 7Malmo FF W: 8
Tài 2.5 bànPitea W: 3Malmo FF W: 6
Tài 3.5 bànPitea W: 3Malmo FF W: 2
Cả hai đội ghi bànPitea W: 4Malmo FF W: 5
Thắng bất ngờPitea W: 0Malmo FF W: 0
Thua bất ngờPitea W: 0Malmo FF W: 1

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 4
Pitea W
Malmo FF W
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
2Pitea W1Hòa1Malmo FF W
31 thg 7 2026: Malmo FF W 0–0 Pitea W
15 thg 2 2026: Malmo FF W 2–3 Pitea W
02 thg 11 2025: Malmo FF W 1–2 Pitea W
15 thg 6 2025: Pitea W 0–3 Malmo FF W

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Thụy Điển - Damallsvenskan
# Đội T B Đ
1 Häcken W 25 80-16 68
2 Hammarby W 24 61-13 59
3 Malmö FF W 24 46-18 46
4 AIK W 24 39-34 40
5 Kristianstad W 24 42-38 35
6 Eskilstuna United W 24 22-30 33
7 Vittsjö W 24 29-32 32
8 Brommapojkarna W 24 33-44 32
9 Djurgården W 25 33-40 31
10 Piteå W 24 28-34 27
11 Rosengård W 24 24-29 24
12 Norrköping W 24 26-38 24
13 Växjö W 24 26-47 19
14 Uppsala W 24 14-90 6
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Relegation - Elitettan Women