Nhận định Malmo FF W vs Norrkoping W - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINorrkoping W
xGMalmo FF W: 1.92Norrkoping W: 0.78
Kiểm soát bóngMalmo FF W: 61%Norrkoping W: 39%
Tổng số cú sútMalmo FF W: 12Norrkoping W: 5
Sút trúng đíchMalmo FF W: 5Norrkoping W: 2
Sút trượtMalmo FF W: 5Norrkoping W: 3
Phạt gócMalmo FF W: 5Norrkoping W: 3
Thẻ vàngMalmo FF W: 1Norrkoping W: 2
Phạm lỗiMalmo FF W: 9Norrkoping W: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
Norrkoping W
Tổng bàn thắngMalmo FF W: 2.7Norrkoping W: 3
Bàn thắng ghi đượcMalmo FF W: 1.9Norrkoping W: 1.3
Bàn thuaMalmo FF W: 0.8Norrkoping W: 1.7
Kiểm soát bóngMalmo FF W: 52%Norrkoping W: 44%
Tổng số cú sútMalmo FF W: 13.6Norrkoping W: 6.6
Sút trúng đíchMalmo FF W: 5.5Norrkoping W: 3.1
Sút trượtMalmo FF W: 5.5Norrkoping W: 3
Phạm lỗiMalmo FF W: 9Norrkoping W: 5.4
Phạt gócMalmo FF W: 5.4Norrkoping W: 5.4
Việt vịMalmo FF W: 3.7Norrkoping W: 0.6
Thẻ vàngMalmo FF W: 1Norrkoping W: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Norrkoping W
ThắngMalmo FF W: 8Norrkoping W: 3
Tài 1.5 bànMalmo FF W: 8Norrkoping W: 9
Tài 2.5 bànMalmo FF W: 6Norrkoping W: 5
Tài 3.5 bànMalmo FF W: 2Norrkoping W: 3
Cả hai đội ghi bànMalmo FF W: 5Norrkoping W: 5
Thắng bất ngờMalmo FF W: 0Norrkoping W: 0
Thua bất ngờMalmo FF W: 1Norrkoping W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
06 thg 4 2026: Norrkoping W 1–1 Malmo FF W
08 thg 11 2025: Norrkoping W 0–4 Malmo FF W
30 thg 3 2025: Malmo FF W 0–2 Norrkoping W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 75-14 | 64 |
| 2 |
|
23 | 54-13 | 56 |
| 3 |
|
23 | 45-17 | 45 |
| 4 |
|
23 | 34-32 | 37 |
| 5 |
|
23 | 41-34 | 35 |
| 6 |
|
24 | 22-30 | 33 |
| 7 |
|
23 | 29-30 | 32 |
| 8 |
|
23 | 31-39 | 32 |
| 9 |
|
24 | 28-34 | 27 |
| 10 |
|
23 | 30-39 | 27 |
| 11 |
|
23 | 23-28 | 23 |
| 12 |
|
23 | 25-37 | 23 |
| 13 |
|
23 | 25-46 | 18 |
| 14 |
|
23 | 14-83 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women