Nhận định Quilmes vs Club A - 26 thg 9, 2026
11.49
X4.15
27.60
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Quilmes · Bàn thắng Lavezzi A. (pen.)1–09'
- Hiệp 21–0
- Quilmes · Bàn thắng Vega G.Kiến tạo Bonacci P.2–090+1'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.57
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.5/10
Kèo 1X2
X22.75
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
7.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.09
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIClub A. Guemes
Kiểm soát bóngQuilmes: 62%Club A: 38%
Tổng số cú sútQuilmes: 11Club A: 4
Sút trúng đíchQuilmes: 5Club A: 2
Sút trượtQuilmes: 5Club A: 2
Phạt gócQuilmes: 6Club A: 3
Thẻ vàngQuilmes: 2Club A: 2
Kiểm soát bóngQuilmes: 63%Club A: 37%
Tổng số cú sútQuilmes: 13Club A: 1
Sút trúng đíchQuilmes: 6Club A: 0
Sút trượtQuilmes: 7Club A: 1
Phạt gócQuilmes: 8Club A: 1
Thẻ vàngQuilmes: 0Club A: 2
Kiểm soát bóngQuilmes: 63%62%Club A: 37%38%
Tổng số cú sútQuilmes: 1311Club A: 14
Sút trúng đíchQuilmes: 65Club A: 02
Sút trượtQuilmes: 75Club A: 12
Phạt gócQuilmes: 86Club A: 13
Thẻ vàngQuilmes: 02Club A: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Club A. Guemes
Tổng bàn thắngQuilmes: 2.1Club A: 2.2
Bàn thắng ghi đượcQuilmes: 1Club A: 0.5
Bàn thuaQuilmes: 1.1Club A: 1.7
Kiểm soát bóngQuilmes: 57%Club A: 44%
Tổng số cú sútQuilmes: 10.2Club A: 4.1
Sút trúng đíchQuilmes: 6.1Club A: 1.4
Sút trượtQuilmes: 4.1Club A: 2.7
Phạt gócQuilmes: 5.5Club A: 2.9
Thẻ vàngQuilmes: 3Club A: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Club A. Guemes
ThắngQuilmes: 3Club A: 0
Trên 1.5 bànQuilmes: 5Club A: 8
Trên 2.5 bànQuilmes: 3Club A: 4
Trên 3.5 bànQuilmes: 1Club A: 2
Cả hai đội ghi bànQuilmes: 2Club A: 5
Thắng bất ngờQuilmes: 0Club A: 0
Thua bất ngờQuilmes: 0Club A: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Club Atlético Güemes2
Quilmes1
23 thg 9, 25
Quilmes0
Club Atlético Güemes0
18 thg 5, 25
Club Atlético Güemes0
Quilmes0
28 thg 9, 24
Quilmes1
Club Atlético Güemes0
12 thg 5, 24
Club Atlético Güemes1
Quilmes0
11 thg 7, 22
Quilmes0
Club Atlético Güemes2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 32-15 | 57 |
| 2 |
|
31 | 47-38 | 54 |
| 3 |
|
31 | 36-25 | 53 |
| 4 |
|
31 | 35-28 | 52 |
| 5 |
|
31 | 32-27 | 48 |
| 6 |
|
31 | 34-26 | 47 |
| 7 |
|
31 | 33-30 | 45 |
| 8 |
|
31 | 38-31 | 44 |
| 9 |
|
31 | 31-31 | 43 |
| 10 |
|
31 | 25-27 | 42 |
| 11 |
|
31 | 34-32 | 40 |
| 12 |
|
31 | 30-27 | 38 |
| 13 |
|
31 | 23-29 | 36 |
| 14 |
|
31 | 26-35 | 36 |
| 15 |
|
31 | 26-37 | 35 |
| 16 |
|
31 | 27-31 | 34 |
| 17 |
|
31 | 23-33 | 30 |
| 18 |
|
31 | 23-53 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation