Nhận định Chacarita Juniors vs Quilmes - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIQuilmes
Kiểm soát bóngChacarita Juniors: 51%Quilmes: 49%
Tổng số cú sútChacarita Juniors: 6Quilmes: 9
Sút trúng đíchChacarita Juniors: 3Quilmes: 4
Sút trượtChacarita Juniors: 3Quilmes: 4
Phạt gócChacarita Juniors: 6Quilmes: 5
Thẻ vàngChacarita Juniors: 2Quilmes: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Quilmes
Tổng bàn thắngChacarita Juniors: 1.6Quilmes: 1.9
Bàn thắng ghi đượcChacarita Juniors: 0.4Quilmes: 1
Bàn thuaChacarita Juniors: 1.2Quilmes: 0.9
Kiểm soát bóngChacarita Juniors: 51%Quilmes: 55%
Tổng số cú sútChacarita Juniors: 5.7Quilmes: 9.6
Sút trúng đíchChacarita Juniors: 3.5Quilmes: 5.5
Sút trượtChacarita Juniors: 2.2Quilmes: 4.1
Phạt gócChacarita Juniors: 5.5Quilmes: 5.2
Thẻ vàngChacarita Juniors: 2Quilmes: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Quilmes
ThắngChacarita Juniors: 1Quilmes: 3
Trên 1.5 bànChacarita Juniors: 4Quilmes: 4
Trên 2.5 bànChacarita Juniors: 3Quilmes: 2
Trên 3.5 bànChacarita Juniors: 0Quilmes: 1
Cả hai đội ghi bànChacarita Juniors: 3Quilmes: 2
Thắng bất ngờChacarita Juniors: 0Quilmes: 0
Thua bất ngờChacarita Juniors: 0Quilmes: 0
Đối đầu
4
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
05 thg 5, 26
Quilmes0
Chacarita Juniors0
13 thg 7, 24
Chacarita Juniors0
Quilmes4
26 thg 2, 24
Quilmes1
Chacarita Juniors0
23 thg 9, 23
Chacarita Juniors2
Quilmes2
14 thg 5, 23
Quilmes1
Chacarita Juniors1
23 thg 4, 22
Chacarita Juniors2
Quilmes2
17 thg 10, 21
Chacarita Juniors1
Quilmes3
22 thg 6, 21
Quilmes3
Chacarita Juniors1
29 thg 12, 20
Quilmes3
Chacarita Juniors2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 31-15 | 53 |
| 2 |
|
30 | 36-24 | 53 |
| 3 |
|
29 | 44-35 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-28 | 48 |
| 5 |
|
29 | 31-26 | 45 |
| 6 |
|
29 | 32-25 | 44 |
| 7 |
|
29 | 31-27 | 42 |
| 8 |
|
30 | 25-26 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-30 | 40 |
| 10 |
|
29 | 29-28 | 40 |
| 11 |
|
30 | 32-30 | 39 |
| 12 |
|
29 | 28-24 | 35 |
| 13 |
|
30 | 26-36 | 35 |
| 14 |
|
29 | 25-34 | 33 |
| 15 |
|
29 | 21-28 | 32 |
| 16 |
|
29 | 23-30 | 30 |
| 17 |
|
29 | 19-31 | 27 |
| 18 |
|
29 | 23-49 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation