Nhận định Atlanta vs Club Atletico Guemes - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIClub A
Kiểm soát bóngAtlanta: 62%Club Atletico Guemes: 38%
Tổng số cú sútAtlanta: 7Club Atletico Guemes: 4
Sút trúng đíchAtlanta: 3Club Atletico Guemes: 2
Sút trượtAtlanta: 3Club Atletico Guemes: 3
Phạt gócAtlanta: 4Club Atletico Guemes: 2
Thẻ vàngAtlanta: 2Club Atletico Guemes: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Club A
Tổng bàn thắngAtlanta: 2.4Club Atletico Guemes: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAtlanta: 0.9Club Atletico Guemes: 0.5
Bàn thuaAtlanta: 1.5Club Atletico Guemes: 1.7
Kiểm soát bóngAtlanta: 54%Club Atletico Guemes: 45%
Tổng số cú sútAtlanta: 5.7Club Atletico Guemes: 4.6
Sút trúng đíchAtlanta: 3Club Atletico Guemes: 1.9
Sút trượtAtlanta: 2.7Club Atletico Guemes: 2.7
Phạt gócAtlanta: 3.3Club Atletico Guemes: 3.3
Thẻ vàngAtlanta: 2.22Club Atletico Guemes: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Club A
ThắngAtlanta: 4Club Atletico Guemes: 0
Trên 1.5 bànAtlanta: 5Club Atletico Guemes: 8
Trên 2.5 bànAtlanta: 4Club Atletico Guemes: 4
Trên 3.5 bànAtlanta: 3Club Atletico Guemes: 2
Cả hai đội ghi bànAtlanta: 4Club Atletico Guemes: 5
Thắng bất ngờAtlanta: 0Club Atletico Guemes: 0
Thua bất ngờAtlanta: 1Club Atletico Guemes: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Club Atlético Güemes0
Atlanta2
06 thg 9, 25
Atlanta1
Club Atlético Güemes0
03 thg 5, 25
Club Atlético Güemes2
Atlanta0
19 thg 2, 22
Atlanta3
Club Atlético Güemes1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 31-15 | 51 |
| 2 |
|
28 | 33-23 | 49 |
| 3 |
|
28 | 42-34 | 49 |
| 4 |
|
28 | 32-28 | 45 |
| 5 |
|
28 | 31-26 | 44 |
| 6 |
|
28 | 31-25 | 41 |
| 7 |
|
27 | 31-26 | 41 |
| 8 |
|
28 | 34-28 | 39 |
| 9 |
|
28 | 20-22 | 39 |
| 10 |
|
28 | 28-28 | 37 |
| 11 |
|
28 | 27-26 | 36 |
| 12 |
|
28 | 23-31 | 34 |
| 13 |
|
28 | 25-31 | 33 |
| 14 |
|
28 | 27-24 | 32 |
| 15 |
|
28 | 21-27 | 32 |
| 16 |
|
28 | 23-30 | 29 |
| 17 |
|
28 | 19-30 | 27 |
| 18 |
|
28 | 23-47 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation