Nhận định Radcliffe vs Hebburn Town - 8 thg 9, 2026
12.82
X3.60
22.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.37
Hebburn Town thắng hoặc hòa
7.5/10
Kèo 1X2
22.25
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.65
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHebburn Town
Kiểm soát bóngRadcliffe: 56%Hebburn Town: 44%
Tổng số cú sútRadcliffe: 10Hebburn Town: 8
Sút trúng đíchRadcliffe: 4Hebburn Town: 5
Sút trượtRadcliffe: 6Hebburn Town: 4
Phạt gócRadcliffe: 7Hebburn Town: 4
Kiểm soát bóngRadcliffe: 50%Hebburn Town: 50%
Tổng số cú sútRadcliffe: 18Hebburn Town: 8
Sút trúng đíchRadcliffe: 9Hebburn Town: 3
Sút trượtRadcliffe: 9Hebburn Town: 5
Phạt gócRadcliffe: 10Hebburn Town: 5
Kiểm soát bóngRadcliffe: 50%56%Hebburn Town: 50%44%
Tổng số cú sútRadcliffe: 1810Hebburn Town: 88
Sút trúng đíchRadcliffe: 94Hebburn Town: 35
Sút trượtRadcliffe: 96Hebburn Town: 54
Phạt gócRadcliffe: 107Hebburn Town: 54
Thống kê
Trung bình / Trận
Hebburn Town
Tổng bàn thắngRadcliffe: 2.5Hebburn Town: 3.6
Bàn thắng ghi đượcRadcliffe: 0.8Hebburn Town: 2
Bàn thuaRadcliffe: 1.7Hebburn Town: 1.6
Kiểm soát bóngRadcliffe: 48%Hebburn Town: 42%
Tổng số cú sútRadcliffe: 8.7Hebburn Town: 8
Sút trúng đíchRadcliffe: 3.7Hebburn Town: 4.4
Sút trượtRadcliffe: 5Hebburn Town: 3.6
Phạm lỗiRadcliffe: 11.7Hebburn Town: 10
Phạt gócRadcliffe: 5.7Hebburn Town: 4.1
Việt vịRadcliffe: 2.3Hebburn Town: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hebburn Town
ThắngRadcliffe: 2Hebburn Town: 5
Trên 1.5 bànRadcliffe: 7Hebburn Town: 9
Trên 2.5 bànRadcliffe: 5Hebburn Town: 7
Trên 3.5 bànRadcliffe: 2Hebburn Town: 5
Cả hai đội ghi bànRadcliffe: 4Hebburn Town: 8
Thắng bất ngờRadcliffe: 0Hebburn Town: 1
Thua bất ngờRadcliffe: 0Hebburn Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
15 thg 102011
Radcliffe
Hebburn Town24
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 17-9 | 24 |
| 2 |
|
11 | 22-6 | 23 |
| 3 |
|
11 | 21-7 | 23 |
| 4 |
|
12 | 22-16 | 20 |
| 5 |
|
11 | 14-9 | 20 |
| 6 |
|
11 | 18-17 | 20 |
| 7 |
|
12 | 21-19 | 18 |
| 8 |
|
12 | 16-21 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-9 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-18 | 17 |
| 11 |
|
12 | 20-21 | 17 |
| 12 |
|
11 | 14-15 | 16 |
| 13 |
|
12 | 14-19 | 16 |
| 14 |
|
12 | 18-16 | 15 |
| 15 |
|
12 | 14-13 | 15 |
| 16 |
|
11 | 13-12 | 15 |
| 17 |
|
11 | 11-12 | 15 |
| 18 |
|
12 | 15-23 | 15 |
| 19 |
|
11 | 15-11 | 14 |
| 20 |
|
12 | 15-21 | 12 |
| 21 |
|
12 | 11-18 | 12 |
| 22 |
|
12 | 13-23 | 9 |
| 23 |
|
12 | 14-24 | 8 |
| 24 |
|
11 | 12-23 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation